Tokyo Verdy
4 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
FC Gifu

Tokyo Verdy vs FC Gifu

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 4-3 FC Gifu tại J2 League, 11 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 6, hòa 3, FC Gifu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 7
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Phong độ
LLDWD Tokyo Verdy
LWDLL FC Gifu
  1. 14' 0-1 H. Namba11m
  2. 19' 0-2 H. Namba
  3. 27' 0-3 H. Namba
  4. 34' Alan Pinheiro K. Misao
  5. HT0-3
  6. 46' R. Sugimoto S. Minami
  7. 63' T. Mizuno K. Takachi
  8. 66' J. Endo H. Namba
  9. 73' H. Nagai N. Sawai
  10. 77' R. Karube Rodrigo Tiuí
  11. 83' K. Hiramoto 1-3
  12. 88' M. Chugo 2-3
  13. 90'+3 R. Sugimoto 3-3
  14. 90'+6 K. Hiramoto 4-3
  15. FT4-3

Đội hình

Tokyo Verdy
  1. 1Y. Sato
  2. 5R. Fukui
  3. 3A. Ibayashi
  4. 6K. Anzai
  5. 20K. Misao ▼ 34'
  6. 8M. Chugo
  7. 10Bruno Coutinho
  8. 14N. Sawai ▼ 73'
  9. 2K. Anzai
  10. 25K. Hiramoto
  11. 11S. Minami ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 9Alan Pinheiro ▲ 34'
  2. 7R. Sugimoto ▲ 46'
  3. 45H. Nagai ▲ 73'
  4. 16M. Nakano
  5. 18D. Takagi
  6. 23N. Tamura
  7. 26T. Shibasaki
FC Gifu
  1. 1Y. Kawaguchi
  2. 3K. Takagi
  3. 20N. Okane
  4. 17S. Nogaito
  5. 2M. Abe
  6. 6K. Takachi ▼ 63'
  7. 19T. Masuyama
  8. 15Henik
  9. 25T. Kiyomoto
  10. 24H. Namba ▼ 66'
  11. 7Rodrigo Tiuí ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 28T. Mizuno ▲ 63'
  2. 11J. Endo ▲ 66'
  3. 27R. Karube ▲ 77'
  4. 4Y. Fukaya
  5. 14K. Ota
  6. 21G. Ota
  7. 33Léo Mineiro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
42 72 - 37 +35 86
2
Júbilo Iwata
42 72 - 43 +29 82
3
Avispa Fukuoka
42 63 - 37 +26 82
4
Cerezo Osaka
42 57 - 40 +17 67
5
Ehime FC
42 47 - 39 +8 65
6
V-varen Nagasaki
42 42 - 33 +9 60
7
Kitakyushu
42 59 - 58 +1 59
8
Tokyo Verdy
42 43 - 41 +2 58
9
JEF United Ichihara Chiba
42 50 - 45 +5 57
10
Consadole Sapporo
42 47 - 43 +4 57
11
Fagiano Okayama
42 40 - 35 +5 54
12
Zweigen Kanazawa
42 46 - 43 +3 54
13
Roasso Kumamoto
42 42 - 45 -3 53
14
Tokushima Vortis
42 35 - 44 -9 53
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 33 - 58 -25 52
16
Kamatamare Sanuki
42 30 - 33 -3 51
17
Kyoto Sanga FC
42 45 - 51 -6 50
18
Thespakusatsu Gunma
42 34 - 56 -22 48
19
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 40 - 47 -7 46
20
FC Gifu
42 37 - 71 -34 43
21
Oita Trinita
42 41 - 51 -10 38
22
Tochigi SC
42 39 - 64 -25 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
49Ghi được39
45Thủng lưới73
1.11Bàn thắng mỗi trận0.89
15Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu