FC Gifu
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tokyo Verdy

FC Gifu vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: FC Gifu 0-2 Tokyo Verdy tại J2 League, 8 tháng 7, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gifu thắng 1, hòa 3, Tokyo Verdy thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 22
Sân vận động
Nagaragawa Stadium, Gifu
Phong độ
DLWDL FC Gifu
WLLDW Tokyo Verdy
  1. 39' 0-1 R. Sugimoto
  2. HT0-1
  3. 61' K. Hiramoto Alan Pinheiro
  4. 64' H. Namba Rodrigo Tiuí
  5. 69' T. Masuyama J. Endo
  6. 71' H. Nagai K. Yasuda
  7. 73' M. Miyazawa T. Kiyomoto
  8. 78' 0-2 R. Sugimoto
  9. 79' N. Sawai R. Sugimoto
  10. FT0-2

Đội hình

FC Gifu
  1. 21G. Ota
  2. 3K. Takagi
  3. 18Y. Fuji
  4. 20N. Okane
  5. 2M. Abe
  6. 6K. Takachi
  7. 15Henik
  8. 23Y. Ono
  9. 25T. Kiyomoto ▼ 73'
  10. 7Rodrigo Tiuí ▼ 64'
  11. 11J. Endo ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 24H. Namba ▲ 64'
  2. 19T. Masuyama ▲ 69'
  3. 8M. Miyazawa ▲ 73'
  4. 17S. Nogaito
  5. 22S. Tokizawa
  6. 28T. Mizuno
  7. 32Y. Ogawa
Tokyo Verdy
  1. 26T. Shibasaki
  2. 5R. Fukui
  3. 3A. Ibayashi
  4. 6K. Anzai
  5. 20K. Misao
  6. 22K. Yasuda ▼ 71'
  7. 7R. Sugimoto ▼ 79'
  8. 2K. Anzai
  9. 11S. Minami
  10. 9Alan Pinheiro ▼ 61'
  11. 16M. Nakano

Dự bị 7

  1. 25K. Hiramoto ▲ 61'
  2. 45H. Nagai ▲ 71'
  3. 14N. Sawai ▲ 79'
  4. 13S. Hatanaka
  5. 18D. Takagi
  6. 21H. Sugajima
  7. 32W. Popp

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
42 72 - 37 +35 86
2
Júbilo Iwata
42 72 - 43 +29 82
3
Avispa Fukuoka
42 63 - 37 +26 82
4
Cerezo Osaka
42 57 - 40 +17 67
5
Ehime FC
42 47 - 39 +8 65
6
V-varen Nagasaki
42 42 - 33 +9 60
7
Kitakyushu
42 59 - 58 +1 59
8
Tokyo Verdy
42 43 - 41 +2 58
9
JEF United Ichihara Chiba
42 50 - 45 +5 57
10
Consadole Sapporo
42 47 - 43 +4 57
11
Fagiano Okayama
42 40 - 35 +5 54
12
Zweigen Kanazawa
42 46 - 43 +3 54
13
Roasso Kumamoto
42 42 - 45 -3 53
14
Tokushima Vortis
42 35 - 44 -9 53
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 33 - 58 -25 52
16
Kamatamare Sanuki
42 30 - 33 -3 51
17
Kyoto Sanga FC
42 45 - 51 -6 50
18
Thespakusatsu Gunma
42 34 - 56 -22 48
19
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 40 - 47 -7 46
20
FC Gifu
42 37 - 71 -34 43
21
Oita Trinita
42 41 - 51 -10 38
22
Tochigi SC
42 39 - 64 -25 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
39Ghi được49
73Thủng lưới45
0.89Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu