FC Gifu
4 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Tokyo Verdy

FC Gifu vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: FC Gifu 4-2 Tokyo Verdy tại J2 League, 20 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gifu thắng 1, hòa 3, Tokyo Verdy thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 42
Phong độ
LWDLL FC Gifu
WLLDW Tokyo Verdy
  1. 23' 0-1 T. Taira
  2. 28' Léo Mineiro 1-1
  3. 33' 1-2 D. Takagi
  4. 35' K. Kazama 2-2
  5. HT2-2
  6. 46' S. Nogaito Y. Fuji
  7. 52' H. Namba 3-2
  8. 60' M. Chugo A. Ibayashi
  9. 63' H. Namba 4-2
  10. 69' K. Hiramoto Douglas Vieira
  11. 75' T. Aoki K. Takachi
  12. 75' T. Futagawa N. Sawai
  13. 82' Leo Rocha H. Namba
  14. FT4-2

Đội hình

FC Gifu HLV: R. Ramos
  1. 1S. Tokizawa
  2. 18Y. Fuji ▼ 46'
  3. 4N. Okane
  4. 2M. Abe
  5. 20J. Suzuki
  6. 6K. Takachi ▼ 75'
  7. 28T. Mizuno
  8. 7J. Tanaka
  9. 14K. Kazama
  10. 24H. Namba ▼ 82'
  11. 33Léo Mineiro

Dự bị 7

  1. 17S. Nogaito ▲ 46'
  2. 5T. Aoki ▲ 75'
  3. 10Leo Rocha ▲ 82'
  4. 11J. Endo
  5. 19T. Masuyama
  6. 22W. Popp
  7. 36R. Takiya
Tokyo Verdy HLV: K. Togashi
  1. 31R. Suzuki
  2. 30J. Takaki
  3. 3A. Ibayashi ▼ 60'
  4. 6K. Anzai
  5. 2K. Anzai
  6. 5T. Taira
  7. 23N. Tamura
  8. 10Y. Takagi
  9. 14N. Sawai ▼ 75'
  10. 17Douglas Vieira ▼ 69'
  11. 18D. Takagi

Dự bị 7

  1. 8M. Chugo ▲ 60'
  2. 25K. Hiramoto ▲ 69'
  3. 32T. Futagawa ▲ 75'
  4. 1T. Shibasaki
  5. 7R. Sugimoto
  6. 24S. Hayashi
  7. 45H. Nagai

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Consadole Sapporo
42 65 - 33 +32 85
2
Shimizu S-Pulse
42 85 - 37 +48 84
3
Matsumoto Yamaga FC
42 62 - 32 +30 84
4
Cerezo Osaka
42 62 - 46 +16 78
5
Kyoto Sanga FC
42 50 - 37 +13 69
6
Fagiano Okayama
42 58 - 44 +14 65
7
FC Machida Zelvia
42 53 - 44 +9 65
8
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 50 - 51 -1 59
9
Tokushima Vortis
42 46 - 42 +4 57
10
Ehime FC
42 41 - 40 +1 56
11
JEF United Ichihara Chiba
42 52 - 53 -1 53
12
Renofa Yamaguchi
42 55 - 63 -8 53
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 49 -4 48
14
Montedio Yamagata
42 43 - 49 -6 47
15
V-varen Nagasaki
42 39 - 51 -12 47
16
Roasso Kumamoto
42 38 - 53 -15 46
17
Thespakusatsu Gunma
42 52 - 66 -14 45
18
Tokyo Verdy
42 43 - 61 -18 43
19
Kamatamare Sanuki
42 43 - 62 -19 43
20
FC Gifu
42 47 - 71 -24 43
21
Zweigen Kanazawa
42 36 - 60 -24 39
22
Kitakyushu
42 43 - 64 -21 38
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
48Ghi được50
73Thủng lưới67
1.12Bàn thắng mỗi trận1.11
5Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu