Tokyo Verdy
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Gifu

Tokyo Verdy vs FC Gifu

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 1-1 FC Gifu tại J2 League, 8 tháng 6, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 6, hòa 3, FC Gifu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 17
Phong độ
LLDWD Tokyo Verdy
LWDLL FC Gifu
  1. 45' M. Chugo11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' N. Okane J. Suzuki
  4. 49' 1-1 M. Abe
  5. 57' T. Tanaka J. Tanaka
  6. 69' K. Kazama Y. Ono
  7. 72' M. Nakano Y. Takagi
  8. 80' H. Nagai R. Sugimoto
  9. 83' D. Takagi H. Nagai
  10. FT1-1

Đội hình

Tokyo Verdy
  1. 31R. Suzuki
  2. 3A. Ibayashi
  3. 15Weslley
  4. 6K. Anzai
  5. 8M. Chugo
  6. 23N. Tamura
  7. 10Y. Takagi ▼ 72'
  8. 20S. Inoue
  9. 25K. Hiramoto
  10. 17Douglas Vieira
  11. 7R. Sugimoto ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 16M. Nakano ▲ 72'
  2. 45H. Nagai ▲ 80'
  3. 18D. Takagi ▲ 83'
  4. 14N. Sawai
  5. 26G. Ota
  6. 28K. Kusumi
  7. 30J. Takaki
FC Gifu
  1. 21Y. Takagi ▼ 72'
  2. 2M. Abe
  3. 35G. Iwase
  4. 20J. Suzuki ▼ 46'
  5. 30M. Tashiro
  6. 10Leo Rocha
  7. 23Y. Ono ▼ 69'
  8. 7J. Tanaka ▼ 57'
  9. 27R. Karube
  10. 33Léo Mineiro
  11. 36R. Takiya

Dự bị 7

  1. 4N. Okane ▲ 46'
  2. 34T. Tanaka ▲ 57'
  3. 14K. Kazama ▲ 69'
  4. 19T. Masuyama
  5. 22W. Popp
  6. 24H. Namba
  7. 28T. Mizuno

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Consadole Sapporo
42 65 - 33 +32 85
2
Shimizu S-Pulse
42 85 - 37 +48 84
3
Matsumoto Yamaga FC
42 62 - 32 +30 84
4
Cerezo Osaka
42 62 - 46 +16 78
5
Kyoto Sanga FC
42 50 - 37 +13 69
6
Fagiano Okayama
42 58 - 44 +14 65
7
FC Machida Zelvia
42 53 - 44 +9 65
8
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 50 - 51 -1 59
9
Tokushima Vortis
42 46 - 42 +4 57
10
Ehime FC
42 41 - 40 +1 56
11
JEF United Ichihara Chiba
42 52 - 53 -1 53
12
Renofa Yamaguchi
42 55 - 63 -8 53
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 49 -4 48
14
Montedio Yamagata
42 43 - 49 -6 47
15
V-varen Nagasaki
42 39 - 51 -12 47
16
Roasso Kumamoto
42 38 - 53 -15 46
17
Thespakusatsu Gunma
42 52 - 66 -14 45
18
Tokyo Verdy
42 43 - 61 -18 43
19
Kamatamare Sanuki
42 43 - 62 -19 43
20
FC Gifu
42 47 - 71 -24 43
21
Zweigen Kanazawa
42 36 - 60 -24 39
22
Kitakyushu
42 43 - 64 -21 38
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
50Ghi được48
67Thủng lưới73
1.11Bàn thắng mỗi trận1.12
6Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu