Tokyo Verdy
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Gifu

Tokyo Verdy vs FC Gifu

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 1-0 FC Gifu tại J2 League, 25 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 6, hòa 3, FC Gifu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 5
Phong độ
LLDWD Tokyo Verdy
LWDLL FC Gifu
  1. 39' H. Hashimoto S. Inoue
  2. HT0-0
  3. 53' R. Kajikawa Douglas Vieira
  4. 68' H. Nozawa Y. Nagashima
  5. 68' Alan Pinheiro 1-0
  6. 72' J. Tanaka K. Yamada
  7. 74' Koki Anzai Y. Takagi
  8. 89' R. Takiya H. Namba
  9. FT1-0

Đội hình

Tokyo Verdy HLV: Lotina
  1. 1T. Shibasaki
  2. 19M. Nagata
  3. 3A. Ibayashi
  4. 6Kazuki Anzai
  5. 5T. Taira
  6. 17T. Uchida
  7. 10Y. Takagi ▼ 74'
  8. 20S. Inoue ▼ 39'
  9. 9Douglas Vieira ▼ 53'
  10. 18D. Takagi
  11. 7Alan Pinheiro

Dự bị 7

  1. 27H. Hashimoto ▲ 39'
  2. 38R. Kajikawa ▲ 53'
  3. 2Koki Anzai ▲ 74'
  4. 4S. Hatanaka
  5. 11M. Nakano
  6. 30J. Takaki
  7. 34K. Naito
FC Gifu HLV: T. Oki
  1. 25Víctor Ibañez
  2. 16T. Fukumura
  3. 17Y. Omoto
  4. 6Sisi
  5. 22K. Yamada ▼ 72'
  6. 27Henik
  7. 10Y. Shoji
  8. 28Y. Nagashima ▼ 68'
  9. 5T. Aoki
  10. 24H. Namba ▼ 89'
  11. 11K. Furuhashi

Dự bị 7

  1. 8H. Nozawa ▲ 68'
  2. 7J. Tanaka ▲ 72'
  3. 18R. Takiya ▲ 89'
  4. 2M. Abe
  5. 3M. Tashiro
  6. 21Y. Takagi
  7. 23Y. Ono

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 58 - 36 +22 83
2
V-varen Nagasaki
42 59 - 41 +18 80
3
Nagoya Grampus
42 85 - 65 +20 75
4
Avispa Fukuoka
42 54 - 36 +18 74
5
Tokyo Verdy
42 64 - 49 +15 70
6
JEF United Ichihara Chiba
42 70 - 58 +12 68
7
Tokushima Vortis
42 71 - 45 +26 67
8
Matsumoto Yamaga FC
42 61 - 45 +16 66
9
Oita Trinita
42 58 - 50 +8 64
10
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 60 - 49 +11 63
11
Montedio Yamagata
42 45 - 47 -2 59
12
Kyoto Sanga FC
42 55 - 47 +8 57
13
Fagiano Okayama
42 44 - 49 -5 55
14
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 48 -3 54
15
Ehime FC
42 54 - 68 -14 51
16
FC Machida Zelvia
42 53 - 53 0 50
17
Zweigen Kanazawa
42 49 - 67 -18 49
18
FC Gifu
42 56 - 68 -12 46
19
Kamatamare Sanuki
42 41 - 61 -20 38
20
Renofa Yamaguchi
42 48 - 69 -21 38
21
Roasso Kumamoto
42 36 - 59 -23 37
22
Thespakusatsu Gunma
42 32 - 88 -56 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
64Ghi được60
51Thủng lưới70
1.45Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu