Fagiano Okayama
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cerezo Osaka

Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: Fagiano Okayama 1-1 Cerezo Osaka tại J2 League, 16 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fagiano Okayama thắng 1, hòa 2, Cerezo Osaka thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 36
Phong độ
WLWWW Fagiano Okayama
WLWDL Cerezo Osaka
  1. 21' T. Moniwa K. Fujimoto
  2. 37' 0-1 Souza
  3. 43' K. Sekido 1-1
  4. HT1-1
  5. 59' S. Tanaka N. Sakai
  6. 65' N. Sakemoto K. Tamada
  7. 68' Y. Toyokawa D. Ito
  8. 79' Ricardo Santos S. Kiyohara
  9. 84' Jin-Kyu Kim Y. Fujimoto
  10. FT1-1

Đội hình

Fagiano Okayama HLV: T. Nagasawa
  1. 1H. Nakabayashi
  2. 35D. Iwamasa
  3. 6T. Takeda
  4. 39K. Shinohara
  5. 7D. Ito ▼ 68'
  6. 25N. Sakai ▼ 59'
  7. 16K. Sekido
  8. 10S. Yajima
  9. 24S. Akamine
  10. 19E. Katayama
  11. 20Y. Fujimoto ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 26S. Tanaka ▲ 59'
  2. 30Y. Toyokawa ▲ 68'
  3. 33Jin-Kyu Kim ▲ 84'
  4. 11M. Mimura
  5. 17Y. Shimada
  6. 18T. Akiyoshi
  7. 22K. Shina
Cerezo Osaka HLV: K. Okuma
  1. 21Jin-Hyeon Kim
  2. 5Y. Tanaka
  3. 4K. Fujimoto ▼ 21'
  4. 23T. Yamashita
  5. 15R. Matsuda
  6. 6Souza
  7. 14Y. Maruhashi
  8. 41H. Yamaguchi
  9. 18S. Kiyohara ▼ 79'
  10. 20K. Tamada ▼ 65'
  11. 9K. Sugimoto

Dự bị 7

  1. 3T. Moniwa ▲ 21'
  2. 17N. Sakemoto ▲ 65'
  3. 11Ricardo Santos ▲ 79'
  4. 24K. Yamamura
  5. 27K. Tanno
  6. 29R. Sawakami
  7. 33K. Mukuhara

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Consadole Sapporo
42 65 - 33 +32 85
2
Shimizu S-Pulse
42 85 - 37 +48 84
3
Matsumoto Yamaga FC
42 62 - 32 +30 84
4
Cerezo Osaka
42 62 - 46 +16 78
5
Kyoto Sanga FC
42 50 - 37 +13 69
6
Fagiano Okayama
42 58 - 44 +14 65
7
FC Machida Zelvia
42 53 - 44 +9 65
8
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 50 - 51 -1 59
9
Tokushima Vortis
42 46 - 42 +4 57
10
Ehime FC
42 41 - 40 +1 56
11
JEF United Ichihara Chiba
42 52 - 53 -1 53
12
Renofa Yamaguchi
42 55 - 63 -8 53
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 49 -4 48
14
Montedio Yamagata
42 43 - 49 -6 47
15
V-varen Nagasaki
42 39 - 51 -12 47
16
Roasso Kumamoto
42 38 - 53 -15 46
17
Thespakusatsu Gunma
42 52 - 66 -14 45
18
Tokyo Verdy
42 43 - 61 -18 43
19
Kamatamare Sanuki
42 43 - 62 -19 43
20
FC Gifu
42 47 - 71 -24 43
21
Zweigen Kanazawa
42 36 - 60 -24 39
22
Kitakyushu
42 43 - 64 -21 38
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
67Ghi được76
50Thủng lưới50
1.43Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu