Cerezo Osaka
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Fagiano Okayama

Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 1-2 Fagiano Okayama tại J1 League, 18 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 7, hòa 2, Fagiano Okayama thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 7
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
WLWWW Fagiano Okayama
  1. 19' S. Sakuragawa · Y. Yokoyama 1-0
  2. 30' Kota Kudo
  3. 45' 1-1 Werik Popo · T. Yamane
  4. HT1-1
  5. 46' H. Omori D. Tagami
  6. 51' Hiroshi Omori
  7. 59' R. Sakata Y. Yokoyama
  8. 59' Lucao K. Ichimi
  9. 60' M. Shibayama M. Nakajima
  10. 69' 1-2 T. Yamane · K. Kudo
  11. 71' S. Kagawa H. Kida
  12. 71' S. Homma Thiago Andrade
  13. 75' H. Motoyama M. Matsumoto
  14. 75' T. Kimura Werik Popo
  15. 85' W. Kanemoto N. Ishiwatari
  16. 87' K. Fujii A. Esaka
  17. FT1-2

Đội hình

Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arthur Papas
  1. 23K. Nakamura 7.0
  2. 27D. Cools 6.5
  3. 4R. Inoue 6.7
  4. 10S. Tanaka 6.0
  5. 66A. Ohata 6.0
  6. 18N. Ishiwatari ▼ 85' 6.7
  7. 5H. Kida ▼ 71' 7.0
  8. 14Y. Yokoyama ▼ 59' 7.2
  9. 13M. Nakajima ▼ 60' 6.5
  10. 11Thiago Andrade ▼ 71' 6.2
  11. 9S. Sakuragawa 8.0

Dự bị 9

  1. 1K. Fukui
  2. 3H. Tanaka
  3. 6K. Noborizato
  4. 16H. Okuda
  5. 8S. Kagawa ▲ 71' 6.6
  6. 17R. Sakata ▲ 59' 6.7
  7. 19S. Homma ▲ 71' 6.5
  8. 48M. Shibayama ▲ 60' 6.6
  9. 39W. Kanemoto ▲ 85' 6.2
Fagiano Okayama Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Takashi Kiyama
  1. 1L. Moser 6.9
  2. 48Y. Tatsuta 6.9
  3. 18D. Tagami ▼ 46' 6.7
  4. 2K. Kudo 6.6
  5. 28M. Matsumoto ▼ 75' 6.2
  6. 41E. Miyamoto 7.2
  7. 5K. Ogura 6.6
  8. 88T. Yamane 8.2
  9. 22K. Ichimi ▼ 59' 6.5
  10. 8A. Esaka ▼ 87' 7.0
  11. 98Werik Popo ▼ 75' 7.9

Dự bị 9

  1. 52T. Hamada
  2. 6H. Omori ▲ 46' 6.6
  3. 26H. Motoyama ▲ 75' 6.9
  4. 3K. Fujii ▲ 87' 6.5
  5. 33Kamiya Yuta
  6. 35A. Takahashi
  7. 27T. Kimura ▲ 75' 6.3
  8. 40K. Kawano
  9. 99Lucao ▲ 59' 6.3

Thống kê

002
420
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm11
3Trúng đích4
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
2Phạt góc4
2Việt vị4
14Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
445Chuyền bóng360
339Chuyền chính xác269
76%Chính xác chuyền75%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu26
36Ghi được34
23Thủng lưới37
1.57Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu