Fagiano Okayama
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Cerezo Osaka

Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: Fagiano Okayama 2-3 Cerezo Osaka tại J1 League, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fagiano Okayama thắng 1, hòa 2, Cerezo Osaka thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 18
Sân vận động
City Light Stadium, Okayama
Phong độ
DWLWW Fagiano Okayama
WLWDL Cerezo Osaka
  1. 8' 0-1 Y. Yokoyama · D. Cools
  2. 37' Ayumu Ohata
  3. HT0-1
  4. 54' Leo Gaucho T. Kimura
  5. 56' 0-2 Y. Yokoyama · M. Nakajima
  6. 61' M. Matsumoto T. Yamane
  7. 61' Lucao Werik Popo
  8. 61' J. Nishikawa K. Ogura
  9. 62' Thiago Andrade
  10. 64' S. Homma Y. Yokoyama
  11. 64' S. Sakuragawa Thiago Andrade
  12. 71' Leo Gaucho · Lucao 1-2
  13. 73' Lucão
  14. 77' Yoshitake Suzuki
  15. 80' K. Yoshino M. Nakajima
  16. 80' S. Uejo M. Shibayama
  17. 81' 1-3 S. Uejo · S. Sakuragawa
  18. 83' R. Takeuchi Y. Suzuki
  19. 85' Hiroshi Omori
  20. 90'+3 H. Tanaka A. Ohata
  21. 90' Leo Gaucho 2-3
  22. FT2-3

Đội hình

Fagiano Okayama Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Takashi Kiyama
  1. 52T. Hamada 5.5
  2. 6H. Omori 6.5
  3. 48Y. Tatsuta 6.3
  4. 43Y. Suzuki ▼ 83' 6.3
  5. 51K. Shirai 7.0
  6. 41E. Miyamoto 6.2
  7. 5K. Ogura ▼ 61' 6.7
  8. 88T. Yamane ▼ 61' 6.7
  9. 27T. Kimura ▼ 54' 6.2
  10. 8A. Esaka 6.9
  11. 98Werik Popo ▼ 61' 5.9

Dự bị 9

  1. 1L. Moser
  2. 28M. Matsumoto ▲ 61' 6.3
  3. 7R. Takeuchi ▲ 83' 6.7
  4. 99Lucao ▲ 61' 7.2
  5. 66J. Nishikawa ▲ 61' 6.5
  6. 17R. Sueyoshi
  7. 45N. Browne
  8. 9Leo Gaucho ⚽2 ▲ 54' 7.9
  9. 26H. Motoyama
Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arthur Papas
  1. 23K. Nakamura 7.5
  2. 27D. Cools 7.2
  3. 4R. Inoue 6.6
  4. 44S. Hatanaka 7.2
  5. 66A. Ohata ▼ 90' 6.9
  6. 18N. Ishiwatari 6.9
  7. 10S. Tanaka 6.6
  8. 48M. Shibayama ▼ 80' 6.3
  9. 13M. Nakajima ▼ 80' 6.9
  10. 14Y. Yokoyama ⚽2 ▼ 64' 9.0
  11. 11Thiago Andrade ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 21Kim Jin-Hyeon
  2. 8S. Kagawa
  3. 6K. Noborizato
  4. 19S. Homma ▲ 64' 6.5
  5. 35K. Yoshino ▲ 80' 6.7
  6. 7S. Uejo ▲ 80' 7.3
  7. 9S. Sakuragawa ▲ 64' 7.3
  8. 3H. Tanaka ▲ 90'
  9. 26E. Kubo

Thống kê

028
320
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm14
8Trúng đích6
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị2
17Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
3Cứu thua6
313Chuyền bóng320
217Chuyền chính xác226
69%Chính xác chuyền71%
2.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

26Trận đấu23
34Ghi được36
37Thủng lưới23
1.31Bàn thắng mỗi trận1.57
7Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu