Fagiano Okayama
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Cerezo Osaka

Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: Fagiano Okayama 1-2 Cerezo Osaka tại J1 League, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fagiano Okayama thắng 1, hòa 2, Cerezo Osaka thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 34
Sân vận động
JFE Harenokuni Stadium, Okayama
Phong độ
WLWWW Fagiano Okayama
WLWDL Cerezo Osaka
  1. 20' 0-1 Lucaophản lưới
  2. 32' R. Sato · E. Miyamoto 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' T. Kimura H. Iwabuchi
  5. 54' Svend Brodersen
  6. 55' Svend Brodersen
  7. 56' G. Kawanami M. Matsumoto
  8. 63' 1-2 Rafael Ratao
  9. 68' R. Tabei E. Miyamoto
  10. 68' Werik Popo Lucao
  11. 69' M. Shibayama S. Homma
  12. 73' N. Takahashi A. Ohata
  13. 76' K. Ichimi A. Esaka
  14. 85' D. Cools H. Okuda
  15. 85' R. Sakata Thiago Andrade
  16. 85' K. Yoshino H. Kida
  17. 90'+6 Dion Cools
  18. 90'+3 Ryosuke Shindo
  19. FT1-2

Đội hình

Fagiano Okayama
  1. 49S. Brodersen 6.3
  2. 4K. Abe 6.3
  3. 2Y. Tatsuta 6.5
  4. 43Y. Suzuki 7.0
  5. 28M. Matsumoto ▼ 56' 6.6
  6. 33Kamiya Yuta 6.5
  7. 41E. Miyamoto ▼ 68' 6.9
  8. 39R. Sato 7.7
  9. 19H. Iwabuchi ▼ 46' 6.2
  10. 8A. Esaka ▼ 76' 6.9
  11. 99Lucao ▼ 68' 6.3

Dự bị 9

  1. 77G. Kawanami ▲ 56' 6.0
  2. 26H. Motoyama
  3. 88T. Yanagi
  4. 50H. Kato
  5. 14R. Tabei ▲ 68' 6.7
  6. 3K. Fujii
  7. 27T. Kimura ▲ 46' 6.9
  8. 22K. Ichimi ▲ 76' 6.5
  9. 98Werik Popo ▲ 68' 6.7
Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arthur Thomas Papastamatiou
  1. 1K. Fukui 6.5
  2. 16H. Okuda ▼ 85' 7.0
  3. 3R. Shindo 6.9
  4. 44S. Hatanaka 7.2
  5. 66A. Ohata ▼ 73' 6.9
  6. 10S. Tanaka 6.9
  7. 5H. Kida ▼ 85' 6.9
  8. 11Thiago Andrade ▼ 85' 7.0
  9. 13M. Nakajima 7.2
  10. 19S. Homma ▼ 69' 6.9
  11. 9Rafael Ratao 7.3

Dự bị 9

  1. 21Kim Jin-Hyeon
  2. 22N. Takahashi ▲ 73' 6.6
  3. 27D. Cools ▲ 85' 7.3
  4. 31R. Inoue
  5. 17R. Sakata ▲ 85' 6.3
  6. 35K. Yoshino ▲ 85' 6.7
  7. 48M. Shibayama ▲ 69' 7.5
  8. 29K. Furuyama
  9. 55Vitor Bueno

Thống kê

106
520
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm14
3Trúng đích7
9Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
6Phạt góc5
2Việt vị2
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
269Chuyền bóng511
189Chuyền chính xác423
70%Chính xác chuyền83%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

40Trận đấu46
34Ghi được85
46Thủng lưới69
0.85Bàn thắng mỗi trận1.85
11Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn30
18Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu