Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama
Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 2-1 Fagiano Okayama tại J1 League, 2 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 7, hòa 2, Fagiano Okayama thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 8
- Sân vận động
- Yodoko Sakura Stadium, Osaka
- Phong độ
- WLWDL Cerezo Osaka
- WLWWW Fagiano Okayama
- 3' Thiago Andrade · Rafael Ratao 1-0
- 40' ▲ R. Nishio ▼ S. Hatanaka
- 44' 1-1 R. Sato · H. Kato
- 45'+2 Kota Kudo
- 45' Rafael Ratao · L. Fernandes 2-1
- HT2-1
- 57' ▲ Kamiya Yuta ▼ I. Fujita
- 57' ▲ T. Kimura ▼ H. Iwabuchi
- 59' ▲ H. Kida ▼ M. Nakajima
- 59' ▲ M. Shibayama ▼ Thiago Andrade
- 64' ▲ M. Matsumoto ▼ H. Kato
- 64' ▲ N. Browne ▼ Lucao
- 76' ▲ K. Ichimi ▼ A. Esaka
- 84' ▲ N. Takahashi ▼ K. Noborizato
- 85' ▲ S. Kagawa ▼ Rafael Ratao
- 90'+8 Kazunari Ichimi
- 90'+2 ▲ Kim Jin-Hyeon ▼ K. Fukui
- 90'+4 ▲ K. Abe ▼ R. Tabei
- FT2-1
Đội hình
- 1K. Fukui ▼ 90' 7.2
- 16H. Okuda 6.6
- 3R. Shindo 6.3
- 44S. Hatanaka ▼ 40' 7.0
- 6K. Noborizato ▼ 84' 6.7
- 77L. Fernandes ⇢ 7.2
- 10S. Tanaka 7.3
- 13M. Nakajima ▼ 59' 6.7
- 38S. Kitano 7.0
- 9Rafael Ratao ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.0
- 11Thiago Andrade ⚽ ▼ 59' 7.2
Dự bị 9
- 21Kim Jin-Hyeon ▲ 90' 6.9
- 22N. Takahashi ▲ 84' 6.7
- 33R. Nishio ▲ 40' 6.9
- 5H. Kida ▲ 59' 6.7
- 8S. Kagawa ▲ 85' 6.3
- 19S. Homma
- 48M. Shibayama ▲ 59' 6.9
- 29K. Furuyama
- 55Vitor Bueno
- 49S. Brodersen 6.9
- 2Y. Tatsuta 7.2
- 18D. Tagami 6.9
- 15K. Kudo 6.6
- 39R. Sato ⚽ 7.9
- 24I. Fujita ▼ 57' 6.0
- 14R. Tabei ▼ 90' 6.3
- 50H. Kato ⇢ ▼ 64' 7.2
- 19H. Iwabuchi ▼ 57' 6.7
- 8A. Esaka ▼ 76' 6.7
- 99Lucao ▼ 64' 7.2
Dự bị 9
- 13J. Kanayama
- 4K. Abe ▲ 90' 6.3
- 3K. Fujii
- 28M. Matsumoto ▲ 64' 6.7
- 23R. Saga
- 33Kamiya Yuta ▲ 57' 6.9
- 27T. Kimura ▲ 57' 6.9
- 45N. Browne ▲ 64' 6.7
- 22K. Ichimi ▲ 76' 6.5
Thống kê
00⚑5
⚑610
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm14
6Trúng đích4
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
5Phạt góc6
0Việt vị1
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
4Cứu thua4
390Chuyền bóng416
314Chuyền chính xác330
81%Chính xác chuyền79%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
46Trận đấu40
85Ghi được34
69Thủng lưới46
1.85Bàn thắng mỗi trận0.85
7Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn13
50Hiệp hai18