Cerezo Osaka
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Fagiano Okayama

Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 2-1 Fagiano Okayama tại J2 League, 28 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 7, hòa 2, Fagiano Okayama thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 15
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
WLWWW Fagiano Okayama
  1. 5' T. Ohgihara Souza
  2. 13' 0-1 Y. Toyokawa
  3. 32' S. Kiyohara 1-1
  4. HT1-1
  5. 60' Y. Oshitani Y. Toyokawa
  6. 62' K. Sekiguchi S. Kiyohara
  7. 63' K. Yamamura 2-1
  8. 76' Y. Tanaka T. Moniwa
  9. 80' Y. Fujimoto Y. Shimada
  10. 80' S. Tanaka A. Kaji
  11. FT2-1

Đội hình

Cerezo Osaka
  1. 21Jin-Hyeon Kim
  2. 3T. Moniwa ▼ 76'
  3. 23T. Yamashita
  4. 24K. Yamamura
  5. 15R. Matsuda
  6. 6Souza ▼ 5'
  7. 14Y. Maruhashi
  8. 18S. Kiyohara ▼ 62'
  9. 8Y. Kakitani
  10. 10Bruno Meneghel
  11. 9K. Sugimoto

Dự bị 7

  1. 2T. Ohgihara ▲ 5'
  2. 7K. Sekiguchi ▲ 62'
  3. 5Y. Tanaka ▲ 76'
  4. 11Ricardo Santos
  5. 20K. Tamada
  6. 27K. Tanno
  7. 29R. Sawakami
Fagiano Okayama
  1. 1H. Nakabayashi
  2. 21A. Kaji ▼ 80'
  3. 35D. Iwamasa
  4. 6T. Takeda
  5. 39K. Shinohara
  6. 7D. Ito
  7. 16K. Sekido
  8. 17Y. Shimada ▼ 80'
  9. 24S. Akamine
  10. 30Y. Toyokawa ▼ 60'
  11. 19E. Katayama

Dự bị 7

  1. 14Y. Oshitani ▲ 60'
  2. 20Y. Fujimoto ▲ 80'
  3. 26S. Tanaka ▲ 80'
  4. 2M. Sawaguchi
  5. 11M. Mimura
  6. 13Y. Kubo
  7. 22K. Shina

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Consadole Sapporo
42 65 - 33 +32 85
2
Shimizu S-Pulse
42 85 - 37 +48 84
3
Matsumoto Yamaga FC
42 62 - 32 +30 84
4
Cerezo Osaka
42 62 - 46 +16 78
5
Kyoto Sanga FC
42 50 - 37 +13 69
6
Fagiano Okayama
42 58 - 44 +14 65
7
FC Machida Zelvia
42 53 - 44 +9 65
8
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 50 - 51 -1 59
9
Tokushima Vortis
42 46 - 42 +4 57
10
Ehime FC
42 41 - 40 +1 56
11
JEF United Ichihara Chiba
42 52 - 53 -1 53
12
Renofa Yamaguchi
42 55 - 63 -8 53
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 49 -4 48
14
Montedio Yamagata
42 43 - 49 -6 47
15
V-varen Nagasaki
42 39 - 51 -12 47
16
Roasso Kumamoto
42 38 - 53 -15 46
17
Thespakusatsu Gunma
42 52 - 66 -14 45
18
Tokyo Verdy
42 43 - 61 -18 43
19
Kamatamare Sanuki
42 43 - 62 -19 43
20
FC Gifu
42 47 - 71 -24 43
21
Zweigen Kanazawa
42 36 - 60 -24 39
22
Kitakyushu
42 43 - 64 -21 38
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
76Ghi được67
50Thủng lưới50
1.62Bàn thắng mỗi trận1.43
19Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu