Cerezo Osaka
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Fagiano Okayama

Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 2-1 Fagiano Okayama tại J2 League, 22 tháng 7, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 7, hòa 2, Fagiano Okayama thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 25
Sân vận động
KINCHO Stadium, Osaka
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
WLWWW Fagiano Okayama
  1. 7' 0-1 Y. Kubo
  2. 10' Y. Tashiro 1-1
  3. 34' K. Tamada 2-1
  4. HT2-1
  5. 64' K. Tanno Jin-Hyeon Kim
  6. 70' H. Okamoto D. Ito
  7. 80' T. Moniwa T. Yoshino
  8. 80' S. Kukita S. Tanaka
  9. 86' T. Konda Y. Kubo
  10. 90' D. Akiyama K. Tamada
  11. FT2-1

Đội hình

Cerezo Osaka
  1. 21Jin-Hyeon Kim ▼ 64'
  2. 23T. Yamashita
  3. 3Y. Someya
  4. 31H. Hashimoto
  5. 17N. Sakemoto
  6. 32K. Sekiguchi
  7. 14Y. Maruhashi
  8. 6H. Yamaguchi
  9. 15T. Yoshino ▼ 80'
  10. 20K. Tamada ▼ 90'
  11. 19Y. Tashiro

Dự bị 7

  1. 27K. Tanno ▲ 64'
  2. 33T. Moniwa ▲ 80'
  3. 26D. Akiyama ▲ 90'
  4. 29T. Maekawa
  5. 30K. Mukuhara
  6. 35M. Okino
  7. 38M. Nishimoto
Fagiano Okayama
  1. 1H. Nakabayashi
  2. 35D. Iwamasa
  3. 6T. Takeda
  4. 39K. Shinohara
  5. 8Kazuhito Watanabe
  6. 33D. Ito ▼ 70'
  7. 24S. Yajima
  8. 26S. Tanaka ▼ 80'
  9. 13Y. Kubo ▼ 86'
  10. 15M. Mimura
  11. 19E. Katayama

Dự bị 7

  1. 9H. Okamoto ▲ 70'
  2. 3S. Kukita ▲ 80'
  3. 4T. Konda ▲ 86'
  4. 16K. Sekido
  5. 17Y. Shimada
  6. 22K. Shina
  7. 25R. Tadokoro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
42 72 - 37 +35 86
2
Júbilo Iwata
42 72 - 43 +29 82
3
Avispa Fukuoka
42 63 - 37 +26 82
4
Cerezo Osaka
42 57 - 40 +17 67
5
Ehime FC
42 47 - 39 +8 65
6
V-varen Nagasaki
42 42 - 33 +9 60
7
Kitakyushu
42 59 - 58 +1 59
8
Tokyo Verdy
42 43 - 41 +2 58
9
JEF United Ichihara Chiba
42 50 - 45 +5 57
10
Consadole Sapporo
42 47 - 43 +4 57
11
Fagiano Okayama
42 40 - 35 +5 54
12
Zweigen Kanazawa
42 46 - 43 +3 54
13
Roasso Kumamoto
42 42 - 45 -3 53
14
Tokushima Vortis
42 35 - 44 -9 53
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 33 - 58 -25 52
16
Kamatamare Sanuki
42 30 - 33 -3 51
17
Kyoto Sanga FC
42 45 - 51 -6 50
18
Thespakusatsu Gunma
42 34 - 56 -22 48
19
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 40 - 47 -7 46
20
FC Gifu
42 37 - 71 -34 43
21
Oita Trinita
42 41 - 51 -10 38
22
Tochigi SC
42 39 - 64 -25 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
59Ghi được41
43Thủng lưới37
1.31Bàn thắng mỗi trận0.95
16Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu