Fagiano Okayama
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cerezo Osaka

Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: Fagiano Okayama 1-1 Cerezo Osaka tại J2 League, 21 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fagiano Okayama thắng 1, hòa 2, Cerezo Osaka thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 3
Sân vận động
City Light Stadium, Okayama
Phong độ
DWLWW Fagiano Okayama
WLWDL Cerezo Osaka
  1. HT0-0
  2. 48' 0-1 Pablo
  3. 83' Y. Oshitani11m 1-1
  4. 84' K. Someya D. Ito
  5. 89' R. Ueda E. Katayama
  6. 90' K. Sekiguchi K. Tamada
  7. FT1-1

Đội hình

Fagiano Okayama
  1. 1H. Nakabayashi
  2. 21A. Kaji
  3. 35D. Iwamasa
  4. 6T. Takeda
  5. 3S. Kukita
  6. 25R. Tadokoro
  7. 8Kazuhito Watanabe
  8. 10T. Chiaki
  9. 33D. Ito ▼ 84'
  10. 14Y. Oshitani
  11. 19E. Katayama ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 11K. Someya ▲ 84'
  2. 5R. Ueda ▲ 89'
  3. 15M. Mimura
  4. 16K. Sekido
  5. 17Y. Shimada
  6. 22K. Shina
  7. 27K. Fujioka
Cerezo Osaka
  1. 21Jin-Hyeon Kim
  2. 23T. Yamashita
  3. 3Y. Someya
  4. 2T. Ohgihara
  5. 17N. Sakemoto
  6. 14Y. Maruhashi
  7. 6H. Yamaguchi
  8. 7Pablo
  9. 20K. Tamada ▼ 90'
  10. 18Cacau
  11. 10D. Forlán

Dự bị 7

  1. 32K. Sekiguchi ▲ 90'
  2. 5A. Hasegawa
  3. 11J. Kusukami
  4. 27K. Tanno
  5. 30K. Mukuhara
  6. 31H. Hashimoto
  7. 33T. Moniwa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
42 72 - 37 +35 86
2
Júbilo Iwata
42 72 - 43 +29 82
3
Avispa Fukuoka
42 63 - 37 +26 82
4
Cerezo Osaka
42 57 - 40 +17 67
5
Ehime FC
42 47 - 39 +8 65
6
V-varen Nagasaki
42 42 - 33 +9 60
7
Kitakyushu
42 59 - 58 +1 59
8
Tokyo Verdy
42 43 - 41 +2 58
9
JEF United Ichihara Chiba
42 50 - 45 +5 57
10
Consadole Sapporo
42 47 - 43 +4 57
11
Fagiano Okayama
42 40 - 35 +5 54
12
Zweigen Kanazawa
42 46 - 43 +3 54
13
Roasso Kumamoto
42 42 - 45 -3 53
14
Tokushima Vortis
42 35 - 44 -9 53
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 33 - 58 -25 52
16
Kamatamare Sanuki
42 30 - 33 -3 51
17
Kyoto Sanga FC
42 45 - 51 -6 50
18
Thespakusatsu Gunma
42 34 - 56 -22 48
19
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 40 - 47 -7 46
20
FC Gifu
42 37 - 71 -34 43
21
Oita Trinita
42 41 - 51 -10 38
22
Tochigi SC
42 39 - 64 -25 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
41Ghi được59
37Thủng lưới43
0.95Bàn thắng mỗi trận1.31
18Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu