Cerezo Osaka
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
V-varen Nagasaki

Cerezo Osaka vs V-varen Nagasaki

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 2-0 V-varen Nagasaki tại J2 League, 11 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 5, hòa 0, V-varen Nagasaki thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 31
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
LDLWW V-varen Nagasaki
  1. HT0-0
  2. 56' K. Tamada 1-0
  3. 65' K. Nakamura R. Kajikawa
  4. 66' S. Kiyohara N. Sakemoto
  5. 76' Ricardo Santos K. Tamada
  6. 77' D. Tagami Hyung-Jin Park
  7. 84' R. Sawakami Souza
  8. 89' Y. Kimura Sung-Dong Baek
  9. 90'+4 R. Sawakami 2-0
  10. FT2-0

Đội hình

Cerezo Osaka HLV: K. Okuma
  1. 21Jin-Hyeon Kim
  2. 5Y. Tanaka
  3. 4K. Fujimoto
  4. 23T. Yamashita
  5. 24K. Yamamura
  6. 15R. Matsuda
  7. 17N. Sakemoto ▼ 66'
  8. 6Souza ▼ 84'
  9. 14Y. Maruhashi
  10. 41H. Yamaguchi
  11. 20K. Tamada ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 18S. Kiyohara ▲ 66'
  2. 11Ricardo Santos ▲ 76'
  3. 29R. Sawakami ▲ 84'
  4. 7K. Sekiguchi
  5. 27K. Tanno
  6. 33K. Mukuhara
  7. 39H. Shoji
V-varen Nagasaki HLV: T. Takagi
  1. 1T. Okubo
  2. 4R. Takasugi
  3. 27Y. Murakami
  4. 2T. Sakai
  5. 15S. Kishida
  6. 33Sung-Dong Baek ▼ 89'
  7. 23R. Kajikawa ▼ 65'
  8. 13Hyung-Jin Park ▼ 77'
  9. 6Y. Maeda
  10. 22K. Miyamoto
  11. 9R. Nagai

Dự bị 7

  1. 20K. Nakamura ▲ 65'
  2. 5D. Tagami ▲ 77'
  3. 8Y. Kimura ▲ 89'
  4. 7Yong-Jik Ri
  5. 16H. Tanaka
  6. 25K. Kitagawa
  7. 31Y. Miura

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Consadole Sapporo
42 65 - 33 +32 85
2
Shimizu S-Pulse
42 85 - 37 +48 84
3
Matsumoto Yamaga FC
42 62 - 32 +30 84
4
Cerezo Osaka
42 62 - 46 +16 78
5
Kyoto Sanga FC
42 50 - 37 +13 69
6
Fagiano Okayama
42 58 - 44 +14 65
7
FC Machida Zelvia
42 53 - 44 +9 65
8
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 50 - 51 -1 59
9
Tokushima Vortis
42 46 - 42 +4 57
10
Ehime FC
42 41 - 40 +1 56
11
JEF United Ichihara Chiba
42 52 - 53 -1 53
12
Renofa Yamaguchi
42 55 - 63 -8 53
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 49 -4 48
14
Montedio Yamagata
42 43 - 49 -6 47
15
V-varen Nagasaki
42 39 - 51 -12 47
16
Roasso Kumamoto
42 38 - 53 -15 46
17
Thespakusatsu Gunma
42 52 - 66 -14 45
18
Tokyo Verdy
42 43 - 61 -18 43
19
Kamatamare Sanuki
42 43 - 62 -19 43
20
FC Gifu
42 47 - 71 -24 43
21
Zweigen Kanazawa
42 36 - 60 -24 39
22
Kitakyushu
42 43 - 64 -21 38
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu44
76Ghi được42
50Thủng lưới54
1.62Bàn thắng mỗi trận0.95
19Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu