V-varen Nagasaki vs Cerezo Osaka
Tỷ số chung cuộc: V-varen Nagasaki 1-0 Cerezo Osaka tại J1 League, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: V-varen Nagasaki thắng 3, hòa 0, Cerezo Osaka thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 4
- Phong độ
- LDLWW V-varen Nagasaki
- WLWDL Cerezo Osaka
- 25' Dion Cools
- 26' Dion Cools
- 38' Matheus Jesus · M. Hasegawa 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ Y. Yokoyama ▼ R. Sakata
- 57' ▲ M. Nakajima ▼ M. Shibayama
- 64' ▲ Y. Iwasaki ▼ M. Hasegawa
- 64' ▲ Diego Pituca ▼ R. Yamada
- 66' Shinnosuke Hatanaka
- 71' ▲ N. Ishiwatari ▼ S. Kagawa
- 75' ▲ K. Kushibiki ▼ Thiago
- 75' ▲ R. Yamasaki ▼ N. Campbell
- 81' ▲ H. Okuda ▼ D. Cools
- 81' ▲ K. Yengi ▼ Thiago Andrade
- 89' Diego Pituca
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Goto 8.0
- 22H. Onaga 7.6
- 50R. Shindo 7.2
- 6Y. Egawa 7.9
- 23S. Yoneda 6.9
- 24R. Yamada ▼ 64' 7.2
- 5H. Yamaguchi 7.2
- 11N. Campbell ▼ 75' 6.7
- 10Matheus Jesus ⚽ 8.6
- 41M. Hasegawa ⇢ ▼ 64' 7.9
- 9Thiago ▼ 75' 6.3
Dự bị 9
- 13G. Hatano
- 25K. Kushibiki ▲ 75' 6.9
- 38R. Tadokoro
- 8Y. Iwasaki ▲ 64' 6.2
- 19T. Sawada
- 21Diego Pituca ▲ 64' 7.3
- 33T. Kasayanagi
- 34T. Matsumoto
- 18R. Yamasaki ▲ 75' 6.3
- 23K. Nakamura 8.3
- 27D. Cools ▼ 81' 6.0
- 4R. Inoue 7.0
- 44S. Hatanaka 7.2
- 66A. Ohata 6.5
- 8S. Kagawa ▼ 71' 6.9
- 10S. Tanaka 6.9
- 17R. Sakata ▼ 57' 6.2
- 48M. Shibayama ▼ 57' 6.3
- 11Thiago Andrade ▼ 81' 6.5
- 9S. Sakuragawa 5.9
Dự bị 9
- 1K. Fukui
- 6K. Noborizato
- 16H. Okuda ▲ 81' 7.2
- 5H. Kida
- 14Y. Yokoyama ▲ 57' 6.7
- 18N. Ishiwatari ▲ 71' 6.9
- 19S. Homma
- 13M. Nakajima ▲ 57' 7.0
- 99K. Yengi ▲ 81' 6.2
Thống kê
01⚑8
⚑420
42%Kiểm soát bóng58%
22Dứt điểm14
6Trúng đích4
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
12Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn7
8Phạt góc4
1Việt vị0
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
412Chuyền bóng583
316Chuyền chính xác489
77%Chính xác chuyền84%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
24Trận đấu23
29Ghi được36
36Thủng lưới23
1.21Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai15