V-varen Nagasaki
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cerezo Osaka

V-varen Nagasaki vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: V-varen Nagasaki 2-0 Cerezo Osaka tại J2 League, 14 tháng 11, 2015. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: V-varen Nagasaki thắng 3, hòa 0, Cerezo Osaka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 41
Phong độ
LDLWW V-varen Nagasaki
WLWDL Cerezo Osaka
  1. HT0-0
  2. 55' K. Sato 1-0
  3. 65' M. Okino S. Nakazawa
  4. 66' R. Kajikawa 2-0
  5. 84' Y. Maeda K. Sato
  6. 85' D. Kanzaki R. Kajikawa
  7. 90'+3 Y. Takahashi Yong-Jae Lee
  8. FT2-0

Đội hình

V-varen Nagasaki
  1. 1T. Okubo
  2. 4R. Takasugi
  3. 3Min-Woo Cho
  4. 21R. Tone
  5. 15S. Kishida
  6. 20M. Kurogi
  7. 22Y. Inoue
  8. 17K. Furube
  9. 23R. Kajikawa ▼ 85'
  10. 18K. Sato ▼ 84'
  11. 27Yong-Jae Lee ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 6Y. Maeda ▲ 84'
  2. 11D. Kanzaki ▲ 85'
  3. 39Y. Takahashi ▲ 90'
  4. 43Y. Uekusa
  5. 8Y. Kimura
  6. 14H. Azuma
  7. 25K. Kitagawa
Cerezo Osaka
  1. 21Jin-Hyeon Kim
  2. 33T. Moniwa
  3. 5Y. Tanaka
  4. 22S. Nakazawa ▼ 65'
  5. 23T. Yamashita
  6. 31H. Hashimoto
  7. 32K. Sekiguchi
  8. 7Pablo
  9. 25D. Kogure
  10. 20K. Tamada
  11. 10Edmilson

Dự bị 7

  1. 35M. Okino ▲ 65'
  2. 11J. Kusukami
  3. 17N. Sakemoto
  4. 24T. Okada
  5. 27K. Tanno
  6. 30K. Mukuhara
  7. 34M. Sakamoto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
42 72 - 37 +35 86
2
Júbilo Iwata
42 72 - 43 +29 82
3
Avispa Fukuoka
42 63 - 37 +26 82
4
Cerezo Osaka
42 57 - 40 +17 67
5
Ehime FC
42 47 - 39 +8 65
6
V-varen Nagasaki
42 42 - 33 +9 60
7
Kitakyushu
42 59 - 58 +1 59
8
Tokyo Verdy
42 43 - 41 +2 58
9
JEF United Ichihara Chiba
42 50 - 45 +5 57
10
Consadole Sapporo
42 47 - 43 +4 57
11
Fagiano Okayama
42 40 - 35 +5 54
12
Zweigen Kanazawa
42 46 - 43 +3 54
13
Roasso Kumamoto
42 42 - 45 -3 53
14
Tokushima Vortis
42 35 - 44 -9 53
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 33 - 58 -25 52
16
Kamatamare Sanuki
42 30 - 33 -3 51
17
Kyoto Sanga FC
42 45 - 51 -6 50
18
Thespakusatsu Gunma
42 34 - 56 -22 48
19
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 40 - 47 -7 46
20
FC Gifu
42 37 - 71 -34 43
21
Oita Trinita
42 41 - 51 -10 38
22
Tochigi SC
42 39 - 64 -25 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
49Ghi được59
37Thủng lưới43
1.09Bàn thắng mỗi trận1.31
19Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu