Cerezo Osaka vs V-varen Nagasaki
Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 3-1 V-varen Nagasaki tại J1 League, 5 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 5, hòa 0, V-varen Nagasaki thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 13
- Trọng tài
- Masaaki Toma, Japan
- Phong độ
- WLWDL Cerezo Osaka
- LDLWW V-varen Nagasaki
- 30' Y. Kakitani · T. Takagi 1-0
- 37' Y. Maruhashi 2-0
- HT2-0
- 54' 2-1 K. Nakamura · R. iio
- 58' ▲ Juanma ▼ M. Suzuki
- 70' Keita Nakamura
- 71' ▲ Choi Kyu-Baek ▼ D. Tagami
- 72' ▲ K. Mizunuma ▼ T. Fukumitsu
- 73' ▲ K. Yamamura ▼ Y. Kakitani
- 83' ▲ B. Halloran ▼ R. iio
- 86' K. Mizunuma · T. Takagi 3-1
- 90' ▲ E. Katayama ▼ R. Matsuda
- FT3-1
Đội hình
- 21Kim Jin-Hyeon 6.8
- 23T. Yamashita 6.7
- 14Y. Maruhashi ⚽ 7.9
- 22M. Jonjić 7.3
- 2R. Matsuda ▼ 90' 6.3
- 6H. Yamaguchi 7.0
- 43Osmar 7.3
- 17T. Fukumitsu ▼ 72' 6.3
- 8Y. Kakitani ⚽ ▼ 73' 7.5
- 18Yang Dong-Hyen 6.8
- 13T. Takagi ⇢2 8.0
Dự bị 7
- 7K. Mizunuma ⚽ ▲ 72' 7.3
- 24K. Yamamura ▲ 73' 6.7
- 16E. Katayama ▲ 90'
- 4K. Fujimoto
- 20N. Sakemoto
- 27K. Tanno
- 32A. Tanaka
- 30K. Tokushige 6.1
- 32Y. Tokunaga 6.5
- 4R. Takasugi 6.8
- 5D. Tagami ▼ 71' 6.3
- 17S. Nakahara 7.0
- 3R. iio ⇢ ▼ 83' 6.9
- 20K. Nakamura ⚽ 7.7
- 28H. Onaga 6.8
- 27R. Niizato 6.3
- 11M. Suzuki ▼ 58' 6.6
- 19T. Sawada 6.1
Dự bị 7
- 9Juanma ▲ 58' 6.7
- 39Choi Kyu-Baek ▲ 71' 6.1
- 18B. Halloran ▲ 83' 6.6
- 1T. Masuda
- 6Y. Maeda
- 23S. Yoneda
- 37S. Hiramatsu
Thống kê
00⚑4
⚑510
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm16
4Trúng đích5
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị2
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
499Chuyền bóng481
395Chuyền chính xác398
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 34 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 3 | 34 | 50 - 39 | +11 | 56 | |
| 4 | 34 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 39 | +12 | 51 | |
| 6 | 34 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 8 | 34 | 56 - 48 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 48 | |
| 10 | 34 | 45 - 52 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 54 | -10 | 45 | |
| 12 | 34 | 56 - 56 | 0 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 43 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 52 - 59 | -7 | 41 | |
| 16 | 34 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 17 | 34 | 47 - 54 | -7 | 39 | |
| 18 | 34 | 39 - 59 | -20 | 30 |
So sánh
45Trận đấu42
51Ghi được51
51Thủng lưới72
1.13Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai26