V-varen Nagasaki
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cerezo Osaka

V-varen Nagasaki vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: V-varen Nagasaki 0-2 Cerezo Osaka tại J1 League, 19 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: V-varen Nagasaki thắng 3, hòa 0, Cerezo Osaka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 23
Trọng tài
Hajime Matsuo, Japan
Phong độ
LDLWW V-varen Nagasaki
WLWDL Cerezo Osaka
  1. 3' 0-1 Y. Maruhashi · Souza
  2. HT0-1
  3. 46' Y. Omoto R. iio
  4. 48' Kenyu Sugimoto
  5. 57' Toshiyuki Takagi
  6. 61' Yuki Omoto
  7. 74' M. Suzuki T. Sawada
  8. 77' K. Mizunuma H. Kiyotake
  9. 86' S. Yoneda K. Nakamura
  10. 89' 0-2 M. Jonjić · Y. Maruhashi
  11. 90' T. Fukumitsu T. Takagi
  12. 90'+2 D. Akiyama Souza
  13. FT0-2

Đội hình

V-varen Nagasaki Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Takagi
  1. 30K. Tokushige 6.8
  2. 45J. Buijs 6.7
  3. 4R. Takasugi 6.6
  4. 5D. Tagami 6.9
  5. 38R. Isomura 6.4
  6. 3R. iio ▼ 46' 6.3
  7. 15Y. Shimada 7.5
  8. 20K. Nakamura ▼ 86' 6.6
  9. 28H. Onaga 7.1
  10. 9Juanma 6.6
  11. 19T. Sawada ▼ 74' 6.7

Dự bị 7

  1. 41Y. Omoto ▲ 46' 6.5
  2. 11M. Suzuki ▲ 74' 6.5
  3. 23S. Yoneda ▲ 86' 6.4
  4. 6Y. Maeda
  5. 29K. Fukuda
  6. 1T. Masuda
  7. 37S. Hiramatsu
Cerezo Osaka Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Yoon Jung-Hwan
  1. 21Kim Jin-Hyeon 6.9
  2. 14Y. Maruhashi 8.3
  3. 22M. Jonjić 7.4
  4. 2R. Matsuda 7.0
  5. 10H. Kiyotake ▼ 77' 7.1
  6. 11Souza ▼ 90' 7.9
  7. 6H. Yamaguchi 7.9
  8. 43Osmar 7.0
  9. 15Y. Kimoto 7.0
  10. 9K. Sugimoto 7.0
  11. 13T. Takagi ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 7K. Mizunuma ▲ 77' 6.6
  2. 17T. Fukumitsu ▲ 90'
  3. 26D. Akiyama ▲ 90'
  4. 23T. Yamashita
  5. 25H. Yamauchi
  6. 27K. Tanno
  7. 5Y. Tanaka

Thống kê

013
720
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm19
0Trúng đích5
8Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn7
3Phạt góc7
3Việt vị1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
364Chuyền bóng470
294Chuyền chính xác379
81%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 57 - 27 +30 69
2
Sanfrecce Hiroshima
34 47 - 35 +12 57
3
Kashima
34 50 - 39 +11 56
4
Consadole Sapporo
34 48 - 48 0 55
5
Urawa
34 51 - 39 +12 51
6
F.C. Tokyo
34 39 - 34 +5 50
7
Cerezo Osaka
34 39 - 38 +1 50
8
Shimizu S-Pulse
34 56 - 48 +8 49
9
Gamba Osaka
34 41 - 46 -5 48
10
Vissel Kobe
34 45 - 52 -7 45
11
Vegalta Sendai
34 44 - 54 -10 45
12
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 56 - 56 0 41
13
Shonan Bellmare
34 38 - 43 -5 41
14
Sagan Tosu
34 29 - 34 -5 41
15
Nagoya Grampus
34 52 - 59 -7 41
16
Júbilo Iwata
34 35 - 48 -13 41
17
Kashiwa Reysol
34 47 - 54 -7 39
18
V-varen Nagasaki
34 39 - 59 -20 30

So sánh

42Trận đấu45
51Ghi được51
72Thủng lưới51
1.21Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu