Cerezo Osaka
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
V-varen Nagasaki

Cerezo Osaka vs V-varen Nagasaki

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 1-2 V-varen Nagasaki tại J2 League, 17 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 5, hòa 0, V-varen Nagasaki thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 14
Sân vận động
KINCHO Stadium, Osaka
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
LDLWW V-varen Nagasaki
  1. 33' 0-1 M. Kurogi
  2. HT0-1
  3. 46' K. Tamada K. Mukuhara
  4. 60' Y. Maeda S. Hanai
  5. 61' D. Forlán 1-1
  6. 63' N. Sakemoto T. Ohgihara
  7. 73' Yong-Jik Ri K. Sato
  8. 80' J. Kusukami Pablo
  9. 85' Y. Takahashi Yong-Jae Lee
  10. 90'+5 1-2 R. Kajikawa
  11. FT1-2

Đội hình

Cerezo Osaka
  1. 21Jin-Hyeon Kim
  2. 23T. Yamashita
  3. 30K. Mukuhara ▼ 46'
  4. 3Y. Someya
  5. 2T. Ohgihara ▼ 63'
  6. 5A. Hasegawa
  7. 14Y. Maruhashi
  8. 6H. Yamaguchi
  9. 7Pablo ▼ 80'
  10. 18Cacau
  11. 10D. Forlán

Dự bị 7

  1. 20K. Tamada ▲ 46'
  2. 17N. Sakemoto ▲ 63'
  3. 11J. Kusukami ▲ 80'
  4. 27K. Tanno
  5. 33T. Moniwa
  6. 34M. Sakamoto
  7. 38M. Nishimoto
V-varen Nagasaki
  1. 1T. Okubo
  2. 4R. Takasugi
  3. 21R. Tone
  4. 15S. Kishida
  5. 19D. Takeuchi
  6. 20M. Kurogi
  7. 17K. Furube
  8. 10S. Hanai ▼ 60'
  9. 23R. Kajikawa
  10. 18K. Sato ▼ 73'
  11. 27Yong-Jae Lee ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 6Y. Maeda ▲ 60'
  2. 7Yong-Jik Ri ▲ 73'
  3. 39Y. Takahashi ▲ 85'
  4. 11D. Kanzaki
  5. 14H. Azuma
  6. 31Y. Miura
  7. 44S. Plazibat

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
42 72 - 37 +35 86
2
Júbilo Iwata
42 72 - 43 +29 82
3
Avispa Fukuoka
42 63 - 37 +26 82
4
Cerezo Osaka
42 57 - 40 +17 67
5
Ehime FC
42 47 - 39 +8 65
6
V-varen Nagasaki
42 42 - 33 +9 60
7
Kitakyushu
42 59 - 58 +1 59
8
Tokyo Verdy
42 43 - 41 +2 58
9
JEF United Ichihara Chiba
42 50 - 45 +5 57
10
Consadole Sapporo
42 47 - 43 +4 57
11
Fagiano Okayama
42 40 - 35 +5 54
12
Zweigen Kanazawa
42 46 - 43 +3 54
13
Roasso Kumamoto
42 42 - 45 -3 53
14
Tokushima Vortis
42 35 - 44 -9 53
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 33 - 58 -25 52
16
Kamatamare Sanuki
42 30 - 33 -3 51
17
Kyoto Sanga FC
42 45 - 51 -6 50
18
Thespakusatsu Gunma
42 34 - 56 -22 48
19
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 40 - 47 -7 46
20
FC Gifu
42 37 - 71 -34 43
21
Oita Trinita
42 41 - 51 -10 38
22
Tochigi SC
42 39 - 64 -25 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
59Ghi được49
43Thủng lưới37
1.31Bàn thắng mỗi trận1.09
16Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu