V-varen Nagasaki
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cerezo Osaka

V-varen Nagasaki vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: V-varen Nagasaki 1-2 Cerezo Osaka tại J2 League, 8 tháng 6, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: V-varen Nagasaki thắng 3, hòa 0, Cerezo Osaka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 17
Phong độ
LDLWW V-varen Nagasaki
WLWDL Cerezo Osaka
  1. 8' Ricardo Santos Y. Kakitani
  2. 13' 0-1 Ricardo Santos
  3. HT0-1
  4. 46' K. Nakamura D. Matsumoto
  5. 65' Y. Kimoto Souza
  6. 75' R. Sawakami Bruno Meneghel
  7. 78' K. Kitagawa Yong-Jik Ri
  8. 86' Y. Yabu Y. Maeda
  9. 90'+2 R. Nagai 1-1
  10. 90'+4 1-2 Y. Kimoto
  11. FT1-2

Đội hình

V-varen Nagasaki
  1. 1T. Okubo
  2. 4R. Takasugi
  3. 3Min-Woo Cho
  4. 15S. Kishida
  5. 23R. Kajikawa
  6. 7Yong-Jik Ri ▼ 78'
  7. 6Y. Maeda ▼ 86'
  8. 16H. Tanaka
  9. 18K. Sato
  10. 9R. Nagai
  11. 30D. Matsumoto ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 20K. Nakamura ▲ 46'
  2. 25K. Kitagawa ▲ 78'
  3. 10Y. Yabu ▲ 86'
  4. 5D. Tagami
  5. 8Y. Kimura
  6. 22K. Miyamoto
  7. 31Y. Miura
Cerezo Osaka
  1. 21Jin-Hyeon Kim
  2. 5Y. Tanaka
  3. 23T. Yamashita
  4. 24K. Yamamura
  5. 15R. Matsuda
  6. 6Souza ▼ 65'
  7. 14Y. Maruhashi
  8. 18S. Kiyohara
  9. 8Y. Kakitani ▼ 8'
  10. 10Bruno Meneghel ▼ 75'
  11. 9K. Sugimoto

Dự bị 7

  1. 11Ricardo Santos ▲ 8'
  2. 30Y. Kimoto ▲ 65'
  3. 29R. Sawakami ▲ 75'
  4. 3T. Moniwa
  5. 4K. Fujimoto
  6. 20K. Tamada
  7. 27K. Tanno

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Consadole Sapporo
42 65 - 33 +32 85
2
Shimizu S-Pulse
42 85 - 37 +48 84
3
Matsumoto Yamaga FC
42 62 - 32 +30 84
4
Cerezo Osaka
42 62 - 46 +16 78
5
Kyoto Sanga FC
42 50 - 37 +13 69
6
Fagiano Okayama
42 58 - 44 +14 65
7
FC Machida Zelvia
42 53 - 44 +9 65
8
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 50 - 51 -1 59
9
Tokushima Vortis
42 46 - 42 +4 57
10
Ehime FC
42 41 - 40 +1 56
11
JEF United Ichihara Chiba
42 52 - 53 -1 53
12
Renofa Yamaguchi
42 55 - 63 -8 53
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 49 -4 48
14
Montedio Yamagata
42 43 - 49 -6 47
15
V-varen Nagasaki
42 39 - 51 -12 47
16
Roasso Kumamoto
42 38 - 53 -15 46
17
Thespakusatsu Gunma
42 52 - 66 -14 45
18
Tokyo Verdy
42 43 - 61 -18 43
19
Kamatamare Sanuki
42 43 - 62 -19 43
20
FC Gifu
42 47 - 71 -24 43
21
Zweigen Kanazawa
42 36 - 60 -24 39
22
Kitakyushu
42 43 - 64 -21 38
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
42Ghi được76
54Thủng lưới50
0.95Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu