Cerezo Osaka vs V-varen Nagasaki
Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 3-2 V-varen Nagasaki tại J1 League, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 5, hòa 0, V-varen Nagasaki thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 16
- Sân vận động
- Yodoko Sakura Stadium, Osaka
- Phong độ
- WLWDL Cerezo Osaka
- LDLWW V-varen Nagasaki
- 22' Motoki Hasegawa
- 25' 0-1 R. Yamasaki11m
- 28' Thiago Andrade · M. Nakajima 1-1
- HT1-1
- 62' ▲ K. Kushibiki ▼ Dudu Giusti
- 63' ▲ Matheus Jesus ▼ R. Yamasaki
- 63' ▲ T. Kasayanagi ▼ N. Campbell
- 63' S. Tanaka · M. Shibayama 2-1
- 71' ▲ Thiago ▼ M. Hasegawa
- 72' 2-2 Matheus Jesus
- 83' ▲ T. Matsumoto ▼ S. Yoneda
- 85' ▲ S. Kagawa ▼ M. Nakajima
- 85' ▲ S. Homma ▼ M. Shibayama
- 85' ▲ S. Uejo ▼ Y. Yokoyama
- 86' Thiago Santana
- 86' Riku Yamada
- 88' ▲ S. Sakuragawa ▼ Thiago Andrade
- 90'+11 Kosuke Nakamura
- 90'+2 Solomon Sakuragawa
- 90'+11 ▲ H. Tanaka ▼ N. Ishiwatari
- 90' S. Kagawa11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 23K. Nakamura 6.9
- 27D. Cools 7.3
- 4R. Inoue 6.5
- 44S. Hatanaka 6.5
- 16H. Okuda 6.6
- 18N. Ishiwatari ▼ 90' 7.3
- 10S. Tanaka ⚽ 7.9
- 48M. Shibayama ⇢ ▼ 85' 7.5
- 13M. Nakajima ⇢ ▼ 85' 6.3
- 14Y. Yokoyama ▼ 85' 6.9
- 11Thiago Andrade ⚽ ▼ 88' 7.9
Dự bị 9
- 21Kim Jin-Hyeon
- 8S. Kagawa ⚽ ▲ 85' 7.2
- 6K. Noborizato
- 5H. Kida
- 2T. Nakamura
- 19S. Homma ▲ 85' 6.7
- 7S. Uejo ▲ 85' 6.7
- 9S. Sakuragawa ▲ 88' 6.3
- 3H. Tanaka ▲ 90'
- 13G. Hatano 6.9
- 48H. Teruyama 5.9
- 4Dudu Giusti ▼ 62' 6.7
- 22H. Onaga 6.7
- 3M. Sekiguchi 6.6
- 24R. Yamada 6.2
- 5H. Yamaguchi 6.3
- 23S. Yoneda ▼ 83' 6.2
- 41M. Hasegawa ▼ 71' 6.9
- 11N. Campbell ▼ 63' 6.2
- 18R. Yamasaki ⚽ ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 1M. Goto
- 25K. Kushibiki ▲ 62' 5.7
- 9Thiago ▲ 71' 6.3
- 21Diego Pituca
- 10Matheus Jesus ⚽ ▲ 63' 7.3
- 17K. Takahata
- 33T. Kasayanagi ▲ 63' 6.2
- 6Y. Egawa
- 34T. Matsumoto ▲ 83' 6.5
Thống kê
01⚑8
⚑320
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm7
8Trúng đích4
7Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
8Phạt góc3
5Việt vị2
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
520Chuyền bóng271
439Chuyền chính xác176
84%Chính xác chuyền65%
3.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu24
36Ghi được29
23Thủng lưới36
1.57Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai16