Gamba Osaka vs F.C. Tokyo
Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 0-2 F.C. Tokyo tại J1 League, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 4, hòa 2, F.C. Tokyo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 7
- Sân vận động
- Panasonic Stadium Suita, Suita
- Phong độ
- WDDLL Gamba Osaka
- WWDWW F.C. Tokyo
- 34' Shinnosuke Nakatani
- 38' 0-1 Soma Anzai · Shion Homma
- 45' ▲ Kashif Bangnagande ▼ Yuto Nagatomo
- 45' ▲ Rin Mito ▼ Tokuma Suzuki
- 45' ▲ Kein Sato ▼ Shion Homma
- 45' ▲ Masato Morishige ▼ Alexander Scholz
- HT0-1
- 52' 0-2 Motoki Nagakura · Marcelo
- 63' ▲ Takashi Usami ▼ Issam Jebali
- 63' ▲ Yusei Toshida ▼ Deniz Hümmet
- 67' ▲ Kota Tawaratsumida ▼ Motoki Nagakura
- 75' ▲ Shinya Nakano ▼ Ryotaro Meshino
- 76' ▲ Eli Adams ▼ Koshiro Sumi
- 79' Marcelo
- 85' ▲ Hirokazu Ishihara ▼ Marcelo
- 89' Hirokazu Ishihara
- 90'+1 Kashif Bangnagande
- FT0-2
Đội hình
- 22J. Ichimori 6.7
- 15T. Kishimoto 5.8
- 4S. Nakatani 6.0
- 2S. Fukuoka 6.9
- 21R. Hatsuse 6.5
- 13S. Abe 6.4
- 16T. Suzuki ▼ 45' 6.3
- 39K. Sumi ▼ 76' 5.5
- 11I. Jebali ▼ 63' 6.1
- 8R. Meshino ▼ 75' 6.3
- 23D. Hümmet ▼ 63' 6.4
Dự bị 9
- 18R. Araki
- 19Ginjiro Ikegaya
- 10S. Kurata
- 27R. Mito ▲ 45' 5.9
- 20E. Adams ▲ 76' 6.1
- 47S. Nakano ▲ 75' 6.3
- 67S. Sasaki
- 41Y. Toshida ▲ 63' 6.2
- 7T. Usami ▲ 63' 6.5
- 81Kim Seung-Gyu 6.9
- 2S. Muroya 6.4
- 24A. Scholz ▼ 45' 7.1
- 4H. Inamura 6.6
- 5Y. Nagatomo ▼ 45' 6.3
- 7S. Anzai ⚽ 8.2
- 8T. Ko 6.4
- 27Kyota Tokiwa 6.2
- 19S. Homma ⇢ ▼ 45' 7.2
- 9Marcelo Ryan ⇢ 7.5
- 26M. Nagakura ⚽ ▼ 67' 7.6
Dự bị 9
- 6K. Bangnagande ▲ 45' 6.5
- 22H. Ishihara ▲ 85' 6.1
- 3M. Morishige ▲ 45' 6.7
- 20S. Nagano
- 39T. Nakagawa
- 10K. Sato ▲ 45' 6.5
- 1H. Tanaka
- 33K. Tawaratsumida ▲ 67' 6.7
- 71F. Yamada
Thống kê
00⚑5
⚑1330
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm16
2Trúng đích6
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc13
2Việt vị3
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
423Chuyền bóng382
337Chuyền chính xác296
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 19 - 6 | +13 | 17 | |
| 2 | 7 | 11 - 5 | +6 | 16 | |
| 3 | 7 | 13 - 10 | +3 | 15 | |
| 4 | 7 | 19 - 6 | +13 | 14 | |
| 5 | 7 | 13 - 8 | +5 | 14 | |
| 6 | 7 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 7 | 7 | 14 - 13 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 9 | +2 | 11 | |
| 9 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 10 | 7 | 6 - 11 | -5 | 10 | |
| 11 | 7 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 12 | 6 | 12 - 15 | -3 | 9 | |
| 13 | 7 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 14 | 7 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 9 - 14 | -5 | 5 | |
| 18 | 7 | 9 - 11 | -2 | 4 | |
| 19 | 6 | 2 - 8 | -6 | 3 | |
| 20 | 6 | 5 - 15 | -10 | 3 |
AFC Champions League (League phase) J2 League
So sánh
7Trận đấu7
8Ghi được13
13Thủng lưới8
1.14Bàn thắng mỗi trận1.86
1Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai8