Gamba Osaka vs F.C. Tokyo
Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 3-1 F.C. Tokyo tại J1 League, 11 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 4, hòa 2, F.C. Tokyo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 17
- Sân vận động
- Panasonic Stadium Suita, Suita
- Trọng tài
- A. Madley
- Phong độ
- WDDLL Gamba Osaka
- WWDWW F.C. Tokyo
- 17' ▲ K. Higashi ▼ T. Aoki
- 25' I. Jebali · Y. Sato 1-0
- 29' I. Jebali · Dawhan 2-0
- 45'+3 Keisuke Kurokawa
- HT2-0
- 46' ▲ Adaílton ▼ Y. Nagatomo
- 58' Keigo Higashi
- 60' R. Handa 3-0
- 68' ▲ K. Tsukagawa ▼ S. Abe
- 68' ▲ K. Tawaratsumida ▼ T. Nakagawa
- 70' ▲ Y. Fukuda ▼ S. Kurata
- 70' ▲ H. Ishige ▼ Dawhan
- 84' ▲ G. Miura ▼ Y. Sato
- 85' ▲ R. Meshino ▼ Juan Alano
- 88' ▲ Henrique Trevisan ▼ Y. Kimoto
- 89' ▲ Perotti ▼ Adaílton
- 90'+1 Issam Jebali
- 90'+4 ▲ K. Yanagisawa ▼ K. Kurokawa
- 90'+2 3-1 K. Tsukagawa · S. Tokumoto
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Higashiguchi 6.6
- 3R. Handa ⚽ 7.6
- 2S. Fukuoka 6.3
- 16Y. Sato ⇢ ▼ 84' 7.3
- 24K. Kurokawa ▼ 90' 7.3
- 23Dawhan ⇢ ▼ 70' 6.9
- 18N. Lavi 7.0
- 29Y. Yamamoto 6.9
- 47Juan Alano ▼ 85' 7.3
- 11I. Jebali ⚽2 9.7
- 10S. Kurata ▼ 70' 6.7
Dự bị 7
- 14Y. Fukuda ▲ 70' 5.9
- 48H. Ishige ▲ 70' 6.7
- 5G. Miura ▲ 84' 6.2
- 8R. Meshino ▲ 85' 6.2
- 26K. Yanagisawa ▲ 90'
- 99K. Tani
- 37H. Yamami
- 27J. Słowik 7.0
- 5Y. Nagatomo ▼ 46' 6.5
- 4Y. Kimoto ▼ 88' 7.0
- 3M. Morishige 6.5
- 17S. Tokumoto ⇢ 8.0
- 8S. Abe ▼ 68' 6.7
- 16T. Aoki ▼ 17' 6.6
- 37K. Koizumi 6.7
- 39T. Nakagawa ▼ 68' 6.5
- 9Diego Oliveira 7.0
- 11R. Watanabe 7.0
Dự bị 7
- 10K. Higashi ▲ 17' 6.6
- 15Adaílton ▲ 46' 6.3
- 35K. Tsukagawa ⚽ ▲ 68' 7.3
- 33K. Tawaratsumida ▲ 68' 6.3
- 44Henrique Trevisan ▲ 88' 6.6
- 22Perotti ▲ 89'
- 41T. Nozawa
Thống kê
02⚑4
⚑310
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm12
9Trúng đích5
5Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
4Phạt góc3
4Việt vị2
19Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
3Cứu thua6
334Chuyền bóng449
261Chuyền chính xác360
78%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
47Ghi được56
72Thủng lưới57
1.07Bàn thắng mỗi trận1.24
5Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai25