F.C. Tokyo vs Gamba Osaka
Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 3-0 Gamba Osaka tại J1 League, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 4, hòa 2, Gamba Osaka thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 29
- Sân vận động
- Ajinomoto Stadium, Chōfu
- Trọng tài
- F. Nakamura
- Phong độ
- WWDWW F.C. Tokyo
- WDDLL Gamba Osaka
- 11' Dawhan
- 37' R. Harakawa · T. Nakagawa 1-0
- 43' Diego Oliveira · Adaílton 2-0
- HT2-0
- 46' Teruhito Nakagawa
- 55' ▲ I. Jebali ▼ S. Kurata
- 56' Kuryu Matsuki
- 65' ▲ S. Fukuoka ▼ Y. Sato
- 65' ▲ H. Ishige ▼ Dawhan
- 67' ▲ K. Tawaratsumida ▼ Adaílton
- 68' Shota Fukuoka
- 72' ▲ Y. Fukuda ▼ R. Meshino
- 77' ▲ Jája Silva ▼ T. Nakagawa
- 77' ▲ K. Koizumi ▼ K. Matsuki
- 77' ▲ K. Shirai ▼ K. Bangnagande
- 78' K. Tawaratsumida · Y. Nagatomo 3-0
- 89' ▲ Y. Kimoto ▼ M. Morishige
- FT3-0
Đội hình
- 27J. Słowik 7.2
- 5Y. Nagatomo ⇢ 7.3
- 3M. Morishige ▼ 89' 6.9
- 44Henrique Trevisan 7.5
- 49K. Bangnagande ▼ 77' 6.7
- 7K. Matsuki ▼ 77' 7.3
- 40R. Harakawa ⚽ 7.6
- 39T. Nakagawa ⇢ ▼ 77' 7.3
- 11R. Watanabe 8.2
- 15Adaílton ⇢ ▼ 67' 7.2
- 9Diego Oliveira ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 33K. Tawaratsumida ⚽ ▲ 67' 7.3
- 20Jája Silva ▲ 77' 6.2
- 37K. Koizumi ▲ 77' 6.3
- 99K. Shirai ▲ 77' 6.3
- 4Y. Kimoto ▲ 89'
- 41T. Nozawa
- 26T. Terayama
- 1M. Higashiguchi 5.9
- 13R. Takao 6.2
- 16Y. Sato ▼ 65' 6.7
- 20Kwon Kyung-Won 5.9
- 24K. Kurokawa 6.2
- 29Y. Yamamoto 7.2
- 18N. Lavi 6.6
- 23Dawhan ▼ 65' 6.3
- 8R. Meshino ▼ 72' 6.2
- 7T. Usami 6.9
- 10S. Kurata ▼ 55' 6.9
Dự bị 7
- 11I. Jebali ▲ 55' 6.5
- 2S. Fukuoka ▲ 65' 6.3
- 48H. Ishige ▲ 65' 6.3
- 14Y. Fukuda ▲ 72' 6.5
- 5G. Miura
- 37H. Yamami
- 25K. Ishikawa
Thống kê
02⚑2
⚑220
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm10
7Trúng đích2
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
2Phạt góc2
3Việt vị2
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
395Chuyền bóng431
323Chuyền chính xác349
82%Chính xác chuyền81%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
56Ghi được47
57Thủng lưới72
1.24Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai23