Gamba Osaka vs F.C. Tokyo
Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 0-0 F.C. Tokyo tại J1 League, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 4, hòa 2, F.C. Tokyo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 29
- Sân vận động
- Panasonic Stadium Suita, Suita
- Trọng tài
- Y. Imamura
- Phong độ
- WDDLL Gamba Osaka
- WWDWW F.C. Tokyo
- HT0-0
- 50' Hotaka Nakamura
- 53' Keisuke Kurokawa
- 56' Mitsuki Saito
- 63' ▲ Leandro ▼ Luiz Phellype
- 69' ▲ Dawhan ▼ M. Saito
- 69' ▲ Y. Fukuda ▼ Juan Alano
- 73' ▲ K. Konno ▼ K. Tsukagawa
- 84' ▲ S. Fukuoka ▼ G. Miura
- 84' ▲ K. Yamashita ▼ Adaílton
- 85' ▲ M. Suzuki ▼ Leandro Pereira
- 87' Yuto Nagatomo
- 90'+2 Yuki Yamamoto
- 90' Keigo Higashi
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Higashiguchi 7.5
- 3G. Shōji 7.2
- 5G. Miura ▼ 84' 6.9
- 13R. Takao 7.3
- 24K. Kurokawa 6.6
- 15M. Saito ▼ 69' 6.9
- 40R. Meshino 6.9
- 47Juan Alano ▼ 69' 7.2
- 29Y. Yamamoto 7.5
- 18Patric 6.3
- 9Leandro Pereira ▼ 85' 6.3
Dự bị 7
- 23Dawhan ▲ 69' 6.6
- 14Y. Fukuda ▲ 69' 7.0
- 2S. Fukuoka ▲ 84' 6.7
- 45M. Suzuki ▲ 85' 6.7
- 10S. Kurata
- 22J. Ichimori
- 11Wellington Silva
- 24J. Słowik 7.0
- 3M. Morishige 7.5
- 5Y. Nagatomo 7.2
- 30Y. Kimoto 7.7
- 37H. Nakamura 7.0
- 15Adaílton ▼ 84' 7.2
- 10K. Higashi 7.3
- 23R. Watanabe 7.5
- 35K. Tsukagawa ▼ 73' 6.9
- 31S. Abe 6.2
- 22Luiz Phellype ▼ 63' 6.7
Dự bị 7
- 20Leandro ▲ 63' 6.3
- 17K. Konno ▲ 73' 6.9
- 19K. Yamashita ▲ 84' 6.3
- 47S. Kimura
- 28J. Suzuki
- 13G. Hatano
- 43Y. Kajiura
Thống kê
03⚑1
⚑130
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm13
1Trúng đích3
7Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn0
1Phạt góc1
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
3Cứu thua1
407Chuyền bóng539
329Chuyền chính xác470
81%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 35 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 42 | +23 | 66 | |
| 3 | 34 | 52 - 41 | +11 | 55 | |
| 4 | 34 | 47 - 42 | +5 | 52 | |
| 5 | 34 | 46 - 40 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 43 - 44 | -1 | 47 | |
| 8 | 34 | 30 - 35 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 55 | -10 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 44 | +1 | 42 | |
| 12 | 34 | 31 - 39 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 41 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 38 | |
| 15 | 34 | 33 - 44 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 54 | -10 | 33 | |
| 18 | 34 | 32 - 57 | -25 | 30 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
54Ghi được54
74Thủng lưới52
1.17Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai35