Gamba Osaka vs F.C. Tokyo
Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 2-0 F.C. Tokyo tại J1 League, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 4, hòa 2, F.C. Tokyo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 21
- Sân vận động
- Panasonic Stadium Suita, Suita
- Phong độ
- DDLLW Gamba Osaka
- WWDWW F.C. Tokyo
- 17' Shuto Abe
- 18' ▲ K. Bangnagande ▼ K. Shirai
- 32' Keigo Higashi
- 33' T. Usami 1-0
- 40' Marcelo Ryan
- HT1-0
- 64' ▲ T. Suzuki ▼ N. Lavi
- 64' ▲ Juan Alano ▼ R. Yamashita
- 64' ▲ S. Anzai ▼ K. Endo
- 64' ▲ K. Sato ▼ K. Tawaratsumida
- 64' ▲ M. Nagakura ▼ K. Higashi
- 78' ▲ T. Kishimoto ▼ Welton
- 78' ▲ M. Mitsuta ▼ T. Usami
- 84' ▲ T. Nakagawa ▼ Marcelo Ryan
- 86' ▲ S. Kurata ▼ S. Abe
- 90' T. Kishimoto 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 22J. Ichimori 7.9
- 3R. Handa 7.2
- 20S. Nakatani 6.9
- 2S. Fukuoka 7.3
- 4K. Kurokawa 7.3
- 6N. Lavi ▼ 64' 6.9
- 13S. Abe ▼ 86' 6.9
- 17R. Yamashita ▼ 64' 7.0
- 7T. Usami ⚽ ▼ 78' 7.0
- 97Welton ▼ 78' 6.3
- 23D. Hummet 7.3
Dự bị 9
- 1M. Higashiguchi
- 5G. Miura
- 15T. Kishimoto ⚽ ▲ 78' 7.2
- 33S. Nakano
- 10S. Kurata ▲ 86' 6.5
- 16T. Suzuki ▲ 64' 6.9
- 47Juan Alano ▲ 64' 6.9
- 11I. Jebali
- 51M. Mitsuta ▲ 78' 6.9
- 13G. Hatano 6.9
- 2S. Muroya 6.9
- 4Y. Kimoto 7.9
- 3M. Morishige 6.6
- 99K. Shirai ▼ 18' 7.0
- 22K. Endo ▼ 64' 6.7
- 18K. Hashimoto 6.9
- 8T. Ko 6.9
- 33K. Tawaratsumida ▼ 64' 6.6
- 19Marcelo Ryan ▼ 84' 6.2
- 10K. Higashi ▼ 64' 6.7
Dự bị 9
- 41T. Nozawa
- 5Y. Nagatomo
- 6K. Bangnagande ▲ 18' 6.3
- 32K. Doi
- 7S. Anzai ▲ 64' 6.3
- 37K. Koizumi
- 16K. Sato ▲ 64' 6.5
- 26M. Nagakura ▲ 64' 6.5
- 39T. Nakagawa ▲ 84' 6.5
Thống kê
01⚑5
⚑120
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm10
6Trúng đích3
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
5Phạt góc1
3Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
309Chuyền bóng414
237Chuyền chính xác347
77%Chính xác chuyền84%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
61Trận đấu46
101Ghi được54
83Thủng lưới55
1.66Bàn thắng mỗi trận1.17
19Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn20
55Hiệp hai38