F.C. Tokyo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gamba Osaka

F.C. Tokyo vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 0-1 Gamba Osaka tại J1 League, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 4, hòa 2, Gamba Osaka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 16
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Phong độ
WWDWW F.C. Tokyo
WDDLL Gamba Osaka
  1. 14' Keisuke Kurokawa
  2. HT0-0
  3. 59' Kashif Bangnagande
  4. 63' T. Nakagawa R. Araki
  5. 63' K. Endo K. Tawaratsumida
  6. 66' Kei Koizumi
  7. 72' N. Lavi Dawhan
  8. 78' K. Matsuki Diego Oliveira
  9. 78' Jája Silva K. Bangnagande
  10. 84' S. Kurata R. Yamashita
  11. 84' K. Yamada I. Sakamoto
  12. 85' 0-1 K. Yamada · Welton Felipe
  13. 90'+3 Henrique Trevisan
  14. 90'+3 R. Matsuda T. Usami
  15. 90'+2 S. Toyama Welton Felipe
  16. FT0-1

Đội hình

F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Cklamovski
  1. 41T. Nozawa 7.2
  2. 5Y. Nagatomo 6.2
  3. 4Y. Kimoto 6.6
  4. 44Henrique Trevisan 7.2
  5. 49K. Bangnagande ▼ 78' 6.9
  6. 8T. Ko 7.2
  7. 71R. Araki ▼ 63' 7.0
  8. 37K. Koizumi 6.3
  9. 38S. Anzai 6.3
  10. 9Diego Oliveira ▼ 78' 7.2
  11. 33K. Tawaratsumida ▼ 63' 6.3

Dự bị 7

  1. 39T. Nakagawa ▲ 63' 6.3
  2. 22K. Endo ▲ 63' 6.7
  3. 7K. Matsuki ▲ 78' 6.9
  4. 70Jája Silva ▲ 78' 6.6
  5. 3M. Morishige
  6. 13G. Hatano
  7. 43S. Tokumoto
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Algaba
  1. 22J. Ichimori 7.2
  2. 3R. Handa 7.5
  3. 20S. Nakatani 7.2
  4. 2S. Fukuoka 6.9
  5. 4K. Kurokawa 6.9
  6. 23Dawhan ▼ 72' 7.3
  7. 16T. Suzuki 7.2
  8. 17R. Yamashita ▼ 84' 7.2
  9. 13I. Sakamoto ▼ 84' 7.3
  10. 97Welton Felipe ▼ 90' 7.3
  11. 7T. Usami ▼ 90' 7.3

Dự bị 7

  1. 6N. Lavi ▲ 72' 6.9
  2. 10S. Kurata ▲ 84' 6.3
  3. 9K. Yamada ▲ 84' 7.5
  4. 46R. Matsuda ▲ 90'
  5. 40S. Toyama ▲ 90'
  6. 11I. Jebali
  7. 1M. Higashiguchi

Thống kê

034
510
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm12
3Trúng đích5
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
412Chuyền bóng517
335Chuyền chính xác421
81%Chính xác chuyền81%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu47
77Ghi được65
69Thủng lưới46
1.48Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu