Gamba Osaka vs F.C. Tokyo
Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 0-0 F.C. Tokyo tại J1 League, 7 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 4, hòa 2, F.C. Tokyo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 25
- Sân vận động
- Panasonic Stadium Suita, Suita
- Phong độ
- DDLLW Gamba Osaka
- WWDWW F.C. Tokyo
- 5' Hotaka Nakamura
- 20' Yuto Nagatomo
- HT0-0
- 53' Teruhito Nakagawa
- 55' Ryoya Yamashita
- 64' ▲ R. Araki ▼ R. Harakawa
- 64' ▲ K. Tawaratsumida ▼ K. Endo
- 70' ▲ Juan Alano ▼ I. Sakamoto
- 80' ▲ T. Kishimoto ▼ R. Matsuda
- 80' ▲ R. Meshino ▼ R. Yamashita
- 81' ▲ N. Lavi ▼ Dawhan
- 81' ▲ T. Ogashiwa ▼ T. Nakagawa
- 81' ▲ K. Shirai ▼ S. Anzai
- FT0-0
Đội hình
- 22J. Ichimori 7.2
- 46R. Matsuda ▼ 80' 7.6
- 20S. Nakatani 7.9
- 2S. Fukuoka 7.5
- 4K. Kurokawa 7.9
- 23Dawhan ▼ 81' 7.5
- 16T. Suzuki 8.3
- 17R. Yamashita ▼ 80' 7.3
- 13I. Sakamoto ▼ 70' 7.3
- 97Welton Felipe 6.9
- 11I. Jebali 7.9
Dự bị 7
- 47Juan Alano ▲ 70' 6.7
- 15T. Kishimoto ▲ 80' 6.7
- 8R. Meshino ▲ 80' 6.3
- 6N. Lavi ▲ 81' 7.0
- 25K. Ishikawa
- 24Y. Egawa
- 9K. Yamada
- 41T. Nozawa 8.3
- 2H. Nakamura 7.5
- 32K. Doi 7.3
- 30T. Oka 7.5
- 5Y. Nagatomo 6.9
- 8T. Ko 6.9
- 40R. Harakawa ▼ 64' 6.9
- 37K. Koizumi 7.2
- 38S. Anzai ▼ 81' 6.6
- 39T. Nakagawa ▼ 81' 6.3
- 22K. Endo ▼ 64' 6.6
Dự bị 7
- 71R. Araki ▲ 64' 6.6
- 33K. Tawaratsumida ▲ 64' 6.7
- 11T. Ogashiwa ▲ 81' 7.3
- 99K. Shirai ▲ 81' 6.3
- 13G. Hatano
- 3M. Morishige
- 10K. Higashi
Thống kê
01⚑4
⚑530
67%Kiểm soát bóng33%
24Dứt điểm9
6Trúng đích1
11Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị3
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Cứu thua6
566Chuyền bóng269
498Chuyền chính xác193
88%Chính xác chuyền72%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu52
65Ghi được77
46Thủng lưới69
1.38Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai36