F.C. Tokyo vs FC Machida Zelvia
Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 1-5 FC Machida Zelvia tại J1 League, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 2, hòa 1, FC Machida Zelvia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 1
- Phong độ
- WWWDW F.C. Tokyo
- WWDWW FC Machida Zelvia
- 5' Marcelo Ryan · K. Sato 1-0
- 27' 1-1 M. Duke · Y. Nakayama
- 37' Kento Hashimoto
- 42' Daihachi Okamura
- 42' ▲ H. Ishihara ▼ M. Nagakura
- 45' 1-2 T. Akimoto
- HT1-2
- 46' ▲ R. Omori ▼ K. Tawaratsumida
- 51' 1-3 Y. Soma
- 65' 1-4 T. Yengi · Y. Nakayama
- 66' ▲ S. Homma ▼ K. Hashimoto
- 66' ▲ F. Yamada ▼ Marcelo Ryan
- 66' ▲ T. Nishimura ▼ M. Duke
- 79' ▲ R. Shirasaki ▼ N. Lavi
- 79' ▲ S. Fujio ▼ T. Yengi
- 79' ▲ H. Mochizuki ▼ H. Nakamura
- 80' 1-5 D. Okamura
- 85' ▲ T. Nakagawa ▼ H. Inamura
- 85' ▲ K. Sento ▼ Y. Soma
- 89' Kein Sato
- FT1-5
Đội hình
- 81Kim Seung-Gyu 5.3
- 2S. Muroya 6.2
- 24A. Scholz 6.9
- 4H. Inamura ▼ 85' 5.3
- 42K. Hashimoto ▼ 66' 5.0
- 10K. Sato ⇢ 6.9
- 18K. Hashimoto ▼ 66' 6.3
- 8T. Ko 6.5
- 33K. Tawaratsumida ▼ 46' 6.9
- 26M. Nagakura ▼ 42' 6.7
- 9Marcelo Ryan ⚽ ▼ 66' 7.7
Dự bị 9
- 1H. Tanaka
- 3M. Morishige
- 22H. Ishihara ▲ 42' 5.6
- 19S. Homma ▲ 66' 6.5
- 71F. Yamada ▲ 66' 6.2
- 20S. Nagano
- 27K. Tokiwa
- 39T. Nakagawa ▲ 85' 6.7
- 15R. Omori ▲ 46' 6.0
- 1K. Tani 7.9
- 3G. Shoji 6.2
- 50D. Okamura ⚽ 7.3
- 19Y. Nakayama ⇢2 8.7
- 88H. Nakamura ▼ 79' 6.6
- 16H. Mae 6.5
- 31N. Lavi ▼ 79' 6.9
- 33T. Akimoto ⚽ 7.7
- 15M. Duke ⚽ ▼ 66' 6.6
- 7Y. Soma ⚽ ▼ 85' 7.3
- 99T. Yengi ⚽ ▼ 79' 7.3
Dự bị 9
- 13T. Morita
- 23R. Shirasaki ▲ 79' 6.3
- 18H. Shimoda
- 20T. Nishimura ▲ 66' 6.2
- 8K. Sento ▲ 85' 6.5
- 34F. Tokumura
- 5I. Dresevic
- 9S. Fujio ▲ 79' 6.3
- 6H. Mochizuki ▲ 79' 6.7
Thống kê
11⚑2
⚑510
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm17
4Trúng đích8
3Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
2Phạt góc5
1Việt vị3
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
415Chuyền bóng509
337Chuyền chính xác441
81%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 18 - 5 | +13 | 16 | |
| 2 | 6 | 9 - 4 | +5 | 13 | |
| 3 | 6 | 13 - 11 | +2 | 12 | |
| 4 | 6 | 10 - 8 | +2 | 12 | |
| 5 | 6 | 13 - 5 | +8 | 11 | |
| 6 | 6 | 11 - 8 | +3 | 11 | |
| 7 | 6 | 10 - 8 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 9 | 6 | 5 - 5 | 0 | 10 | |
| 10 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 11 | 6 | 11 - 8 | +3 | 9 | |
| 12 | 6 | 12 - 15 | -3 | 9 | |
| 13 | 6 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 14 | 6 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 15 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 16 | 6 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 17 | 6 | 3 - 7 | -4 | 4 | |
| 18 | 6 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 19 | 6 | 2 - 8 | -6 | 3 | |
| 20 | 6 | 5 - 15 | -10 | 3 |
AFC Champions League (League phase) J2 League
So sánh
6Trận đấu6
11Ghi được18
8Thủng lưới5
1.83Bàn thắng mỗi trận3
3Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai11