F.C. Tokyo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 2:4
·
FC Machida Zelvia

F.C. Tokyo vs FC Machida Zelvia

Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 0-0 FC Machida Zelvia tại J1 League, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 2, hòa 1, FC Machida Zelvia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 9
Phong độ
WWWDW F.C. Tokyo
WWDWW FC Machida Zelvia
  1. 40' Daihachi Okamura
  2. HT0-0
  3. 63' T. Ko K. Tokiwa
  4. 63' D. C. Otani K. Endo
  5. 63' K. Hashimoto K. Bangnagande
  6. 70' T. Nakagawa Marcelo Ryan
  7. 82' H. Shimoda N. Lavi
  8. 82' S. Fujio T. Yengi
  9. 84' F. Tokumura Y. Soma
  10. 89' F. Yamada K. Sato
  11. 90'+1 I. Dresevic G. Shoji
  12. FT0-0

Đội hình

F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rikizo Matsuhashi
  1. 81Kim Seung-Gyu
  2. 2S. Muroya
  3. 24A. Scholz
  4. 17H. Inamura
  5. 6K. Bangnagande▼ 63'
  6. 16K. Sato▼ 89'
  7. 37K. Koizumi
  8. 27K. Tokiwa▼ 63'
  9. 22K. Endo▼ 63'
  10. 9Marcelo Ryan▼ 70'
  11. 23R. Sato

Dự bị 9

  1. 1H. Tanaka
  2. 8T. Ko▲ 63'
  3. 71F. Yamada▲ 89'
  4. 55D. C. Otani▲ 63'
  5. 39T. Nakagawa▲ 70'
  6. 4Y. Kimoto
  7. 42K. Hashimoto▲ 63'
  8. 15R. Omori
  9. 21Y. Sugawara
FC Machida Zelvia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Go Kuroda
  1. 1K. Tani
  2. 3G. Shoji▼ 90'
  3. 50D. Okamura
  4. 19Y. Nakayama
  5. 88H. Nakamura
  6. 16H. Mae
  7. 31N. Lavi▼ 82'
  8. 26K. Hayashi
  9. 10Na Sang-Ho
  10. 7Y. Soma▼ 84'
  11. 99T. Yengi▼ 82'

Dự bị 9

  1. 13T. Morita
  2. 23R. Shirasaki
  3. 18H. Shimoda▲ 82'
  4. 8K. Sento
  5. 34F. Tokumura▲ 84'
  6. 49K. Kuwayama
  7. 5I. Dresevic▲ 90'
  8. 9S. Fujio▲ 82'
  9. 6H. Mochizuki

Thống kê

001
710
60%Kiểm soát bóng40%
6Dứt điểm12
2Trúng đích3
3Chệch đích7
1Bị chặn2
1Phạt góc7
3Việt vị1
6Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
535Chuyền bóng338
86%Chính xác chuyền80%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu22
39Ghi được32
23Thủng lưới23
1.7Bàn thắng mỗi trận1.45
7Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu