F.C. Tokyo vs FC Machida Zelvia
Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 1-2 FC Machida Zelvia tại J1 League, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 2, hòa 1, FC Machida Zelvia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 9
- Sân vận động
- Ajinomoto Stadium, Chōfu
- Phong độ
- WWWDW F.C. Tokyo
- WWDWW FC Machida Zelvia
- 14' 0-1 Na Sang-Ho · K. Sento
- 21' T. Ogashiwa11m 1-1
- 22' Kazuki Fujimoto
- 25' 1-2 Oh Se-Hun · H. Mochizuki
- HT1-2
- 46' ▲ B. Vásquez ▼ D. Takahashi
- 61' ▲ S. Araki ▼ Na Sang-Ho
- 65' ▲ Jája Silva ▼ T. Ogashiwa
- 70' ▲ T. Yasui ▼ K. Sento
- 71' ▲ M. Duke ▼ Oh Se-Hun
- 73' ▲ R. Sato ▼ K. Tawaratsumida
- 73' ▲ R. Harakawa ▼ T. Ko
- 88' ▲ Y. Nagatomo ▼ K. Bangnagande
- FT1-2
Đội hình
- 13G. Hatano 6.7
- 99K. Shirai 7.0
- 32K. Doi 6.3
- 44Henrique Trevisan 7.3
- 49K. Bangnagande ▼ 88' 6.3
- 8T. Ko ▼ 73' 7.0
- 11T. Ogashiwa ⚽ ▼ 65' 7.2
- 37K. Koizumi 6.9
- 22K. Endo 6.6
- 39T. Nakagawa 5.9
- 33K. Tawaratsumida ▼ 73' 7.2
Dự bị 7
- 70Jája Silva ▲ 65' 7.3
- 23R. Sato ▲ 73' 6.7
- 40R. Harakawa ▲ 73' 6.9
- 5Y. Nagatomo ▲ 88' 6.7
- 17T. Terayama
- 1T. Kodama
- 3M. Morishige
- 1K. Tani 7.9
- 33H. Mochizuki ⇢ 6.6
- 5I. Drešević 6.9
- 3G. Shōji 6.9
- 26K. Hayashi 6.9
- 8K. Sento ⇢ ▼ 70' 6.9
- 16Z. Uno 6.9
- 99D. Takahashi ▼ 46' 6.9
- 10Na Sang-Ho ⚽ ▼ 61' 7.3
- 22K. Fujimoto 6.2
- 90Oh Se-Hun ⚽ ▼ 71' 7.6
Dự bị 7
- 39B. Vásquez ▲ 46' 6.9
- 47S. Araki ▲ 61' 6.6
- 41T. Yasui ▲ 70' 6.5
- 15M. Duke ▲ 71' 6.5
- 6J. Suzuki
- 4J. Ikeda
- 42K. Fukui
Thống kê
00⚑6
⚑310
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm6
5Trúng đích3
4Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
6Phạt góc3
4Việt vị2
10Phạm lỗi19
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
502Chuyền bóng273
399Chuyền chính xác171
79%Chính xác chuyền63%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu48
77Ghi được69
69Thủng lưới47
1.48Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới21
31Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai38