FC Machida Zelvia vs F.C. Tokyo
Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 3-0 F.C. Tokyo tại J1 League, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 5, hòa 1, F.C. Tokyo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 36
- Sân vận động
- National Olympic Stadium, Tokyo
- Phong độ
- WDWWD FC Machida Zelvia
- WWDWW F.C. Tokyo
- 15' R. Shirasaki · Erik 1-0
- HT1-0
- 49' Oh Se-Hun · R. Shirasaki 2-0
- 63' ▲ K. Shirai ▼ K. Doi
- 65' ▲ D. Sugioka ▼ H. Mochizuki
- 77' ▲ M. Duke ▼ Oh Se-Hun
- 77' ▲ Y. Nakashima ▼ Erik
- 77' ▲ T. Ko ▼ H. Nakamura
- 77' ▲ Everton Galdino ▼ R. Araki
- 79' Y. Soma 3-0
- 85' ▲ K. Fujimoto ▼ Y. Soma
- 85' ▲ K. Sento ▼ H. Shimoda
- 87' ▲ K. Yamashita ▼ Diego Oliveira
- 87' ▲ L. Nozawa ▼ K. Higashi
- FT3-0
Đội hình
- 1K. Tani 7.3
- 5I. Drešević 7.2
- 3G. Shōji 7.2
- 14Jang Min-Gyu 7.3
- 33H. Mochizuki ▼ 65' 7.5
- 23R. Shirasaki ⚽ ⇢ 8.2
- 18H. Shimoda ▼ 85' 7.0
- 26K. Hayashi 7.0
- 11Erik ⇢ ▼ 77' 7.9
- 7Y. Soma ⚽ ▼ 85' 8.7
- 90Oh Se-Hun ⚽ ▼ 77' 7.9
Dự bị 7
- 25D. Sugioka ▲ 65' 7.0
- 15M. Duke ▲ 77' 6.3
- 30Y. Nakashima ▲ 77' 6.6
- 22K. Fujimoto ▲ 85' 6.6
- 8K. Sento ▲ 85' 6.7
- 37K. Ashibe
- 42K. Fukui
- 41T. Nozawa 6.3
- 2H. Nakamura ▼ 77' 6.3
- 4Y. Kimoto 6.6
- 32K. Doi ▼ 63' 6.7
- 30T. Oka 6.7
- 10K. Higashi ▼ 87' 7.0
- 37K. Koizumi 6.9
- 38S. Anzai 6.2
- 71R. Araki ▼ 77' 6.7
- 22K. Endo 7.0
- 9Diego Oliveira ▼ 87' 6.9
Dự bị 7
- 99K. Shirai ▲ 63' 6.3
- 8T. Ko ▲ 77' 6.3
- 98Everton Galdino ▲ 77' 6.3
- 14K. Yamashita ▲ 87' 6.7
- 28L. Nozawa ▲ 87' 6.5
- 44Henrique Trevisan
- 13G. Hatano
Thống kê
00⚑3
⚑400
36%Kiểm soát bóng64%
22Dứt điểm8
7Trúng đích4
9Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
3Phạt góc4
2Việt vị3
13Phạm lỗi11
4Cứu thua4
297Chuyền bóng545
212Chuyền chính xác458
71%Chính xác chuyền84%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu52
69Ghi được77
47Thủng lưới69
1.44Bàn thắng mỗi trận1.48
21Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai36