FC Machida Zelvia
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Tokyo

FC Machida Zelvia vs F.C. Tokyo

Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 0-3 F.C. Tokyo tại J1 League, 1 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 5, hòa 1, F.C. Tokyo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 11
Phong độ
WDWWD FC Machida Zelvia
WWDWW F.C. Tokyo
  1. 23' Gen Shoji
  2. 32' 0-1 K. Endo · K. Sato
  3. HT0-1
  4. 46' N. Lavi H. Mochizuki
  5. 46' T. Yengi S. Fujio
  6. 56' Kento Hashimoto
  7. 61' Marcelo Ryan T. Nakagawa
  8. 64' 0-2 K. Sato
  9. 71' Na Sang-Ho K. Sento
  10. 71' K. Kuwayama K. Hayashi
  11. 75' Kein Sato
  12. 77' 0-3 K. Sato11m
  13. 79' K. Koizumi S. Muroya
  14. 79' D. C. Otani F. Yamada
  15. 79' L. Nozawa K. Endo
  16. 87' Y. Sugawara K. Sato
  17. 90' A. Masuyama H. Nakamura
  18. FT0-3

Đội hình

FC Machida Zelvia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Go Kuroda
  1. 1K. Tani 6.2
  2. 6H. Mochizuki ▼ 46' 6.2
  3. 3G. Shoji 5.9
  4. 5I. Dresevic 6.9
  5. 88H. Nakamura ▼ 90' 6.2
  6. 23R. Shirasaki 6.6
  7. 19Y. Nakayama 6.2
  8. 26K. Hayashi ▼ 71' 6.2
  9. 8K. Sento ▼ 71' 6.7
  10. 7Y. Soma 6.9
  11. 9S. Fujio ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 13T. Morita
  2. 24Kim Min-Tae
  3. 11A. Masuyama ▲ 90'
  4. 10Na Sang-Ho ▲ 71' 6.2
  5. 49K. Kuwayama ▲ 71' 6.5
  6. 31N. Lavi ▲ 46' 6.7
  7. 16H. Mae
  8. 99T. Yengi ▲ 46' 6.6
  9. 50D. Okamura
F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rikizo Matsuhashi
  1. 1H. Tanaka 7.9
  2. 2S. Muroya ▼ 79' 6.3
  3. 24A. Scholz 7.2
  4. 17H. Inamura 7.6
  5. 42K. Hashimoto 6.6
  6. 71F. Yamada ▼ 79' 6.7
  7. 18K. Hashimoto 6.7
  8. 27K. Tokiwa 6.9
  9. 22K. Endo ▼ 79' 7.6
  10. 16K. Sato ⚽2 ▼ 87' 8.3
  11. 39T. Nakagawa ▼ 61' 6.7

Dự bị 9

  1. 31M. Kobayashi
  2. 37K. Koizumi ▲ 79' 6.6
  3. 55D. C. Otani ▲ 79' 6.5
  4. 4Y. Kimoto
  5. 6K. Bangnagande
  6. 9Marcelo Ryan ▲ 61' 6.2
  7. 15R. Omori
  8. 28L. Nozawa ▲ 79' 6.3
  9. 21Y. Sugawara ▲ 87' 6.6

Thống kê

013
310
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm9
3Trúng đích4
3Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
3Phạt góc3
4Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
435Chuyền bóng515
363Chuyền chính xác432
83%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

22Trận đấu23
32Ghi được39
23Thủng lưới23
1.45Bàn thắng mỗi trận1.7
8Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu