F.C. Tokyo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Machida Zelvia

F.C. Tokyo vs FC Machida Zelvia

Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 0-1 FC Machida Zelvia tại J1 League, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 2, hòa 1, FC Machida Zelvia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 2
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Phong độ
WWWDW F.C. Tokyo
WWDWW FC Machida Zelvia
  1. 19' Kanta Doi
  2. 39' Se-hun Oh
  3. HT0-0
  4. 51' S. Fujio Oh Se-Hun
  5. 59' Ibrahim Drešević
  6. 64' S. Anzai K. Shirai
  7. 64' K. Sato Marcelo Ryan
  8. 67' Yuto Nagatomo
  9. 73' Y. Kimoto K. Doi
  10. 75' H. Shimoda R. Shirasaki
  11. 75' Na Sang-Ho Y. Soma
  12. 79' Hiroyuki Mae
  13. 82' K. Hashimoto K. Koizumi
  14. 82' Everton Galdino T. Nakagawa
  15. 82' 0-1 T. Nishimura · Y. Nakayama
  16. 86' K. Kuwayama T. Nishimura
  17. FT0-1

Đội hình

F.C. Tokyo Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Rikizo Matsuhashi
  1. 41T. Nozawa 6.9
  2. 32K. Doi ▼ 73' 6.3
  3. 3M. Morishige 7.3
  4. 30T. Oka 7.0
  5. 99K. Shirai ▼ 64' 6.7
  6. 37K. Koizumi ▼ 82' 6.9
  7. 8T. Ko 7.0
  8. 5Y. Nagatomo 6.7
  9. 39T. Nakagawa ▼ 82' 6.9
  10. 33K. Tawaratsumida 6.3
  11. 19Marcelo Ryan ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 13G. Hatano
  2. 4Y. Kimoto ▲ 73' 6.5
  3. 44Henrique Trevisan
  4. 7S. Anzai ▲ 64' 6.2
  5. 18K. Hashimoto ▲ 82' 6.3
  6. 14K. Yamashita
  7. 16K. Sato ▲ 64' 6.7
  8. 28L. Nozawa
  9. 98Everton Galdino ▲ 82' 6.9
FC Machida Zelvia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Go Kuroda
  1. 1K. Tani 7.2
  2. 50D. Okamura 7.3
  3. 3G. Shoji 6.9
  4. 5I. Dresevic 7.3
  5. 6H. Mochizuki 6.9
  6. 23R. Shirasaki ▼ 75' 7.0
  7. 16H. Mae 7.3
  8. 19Y. Nakayama 7.5
  9. 20T. Nishimura ▼ 86' 7.3
  10. 7Y. Soma ▼ 75' 7.0
  11. 90Oh Se-Hun ▼ 51' 6.3

Dự bị 9

  1. 13T. Morita
  2. 26K. Hayashi
  3. 18H. Shimoda ▲ 75' 6.6
  4. 8K. Sento
  5. 39B. Vasquez
  6. 10Na Sang-Ho ▲ 75' 6.5
  7. 9S. Fujio ▲ 51' 6.9
  8. 49K. Kuwayama ▲ 86' 6.2
  9. 15M. Duke

Thống kê

025
430
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm8
1Trúng đích1
6Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Cứu thua1
476Chuyền bóng434
368Chuyền chính xác349
77%Chính xác chuyền80%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

46Trận đấu60
54Ghi được87
55Thủng lưới50
1.17Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới26
20Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu