Kawasaki Frontale vs Sanfrecce Hiroshima
Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 0-1 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 6 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 3, hòa 3, Sanfrecce Hiroshima thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · 7th place
- Phong độ
- DWWLW Kawasaki Frontale
- DWDWL Sanfrecce Hiroshima
- 24' Yuichi Maruyama
- 37' Kawabe Hayao
- 44' 0-1 S. Nakamura · T. Matsumoto
- HT0-1
- 57' ▲ N. Maeda ▼ S. Nakamura
- 64' ▲ T. Miyagi ▼ Marcinho
- 65' Tatsuya Ito
- 69' ▲ Y. Chajima ▼ N. Arai
- 69' ▲ R. Germain ▼ M. Kato
- 74' ▲ K. Konno ▼ K. Mochiyama
- 82' ▲ T. Myogan ▼ T. Ito
- 85' ▲ K. Kinoshita ▼ A. Suzuki
- 85' ▲ T. Shichi ▼ S. Higashi
- 90'+7 Ten Miyagi
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Thebault-Yamaguchi 6.6
- 29R. Yamahara 7.0
- 2Y. Matsunagane 8.2
- 28Y. Maruyama 6.9
- 13S. Miura 6.9
- 8K. Tachibanada 6.9
- 19S. Kawahara 6.9
- 17T. Ito ▼ 82' 6.5
- 14Y. Wakizaka 6.7
- 23Marcinho ▼ 64' 6.7
- 20K. Mochiyama ▼ 74' 6.7
Dự bị 9
- 49S. Brodersen
- 21Y. Hayasaka
- 22F. Uremovic
- 18K. Konno ▲ 74' 6.6
- 26K. Yui
- 27R. Kamihashi
- 24T. Miyagi ▲ 64' 6.7
- 15T. Myogan ▲ 82' 6.7
- 30H. Noda
- 99I. Ouchi 8.2
- 15S. Nakano 6.3
- 3T. Yamasaki 7.3
- 19S. Sasaki 7.6
- 13N. Arai ▼ 69' 6.6
- 14T. Matsumoto ⇢ 7.2
- 6H. Kawabe 7.3
- 24S. Higashi ▼ 85' 6.6
- 11M. Kato ▼ 69'
- 39S. Nakamura ⚽ ▼ 57' 7.3
- 10A. Suzuki ▼ 85' 6.9
Dự bị 9
- 21Y. Tanaka
- 18D. Suga
- 41N. Maeda ▲ 57' 6.9
- 17K. Kinoshita ▲ 85' 6.3
- 25Y. Chajima ▲ 69' 6.7
- 16T. Shichi ▲ 85' 6.6
- 9R. Germain ▲ 69' 6.2
- 23S. Ayukawa
- 40M. Ohara
Thống kê
02⚑5
⚑910
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm20
5Trúng đích7
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn7
5Phạt góc9
3Việt vị3
10Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
5Cứu thua6
510Chuyền bóng345
434Chuyền chính xác266
85%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
22Trận đấu24
27Ghi được44
31Thủng lưới29
1.23Bàn thắng mỗi trận1.83
4Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai26