Sanfrecce Hiroshima vs Kawasaki Frontale
Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 2-2 Kawasaki Frontale tại J1 League, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 4, hòa 3, Kawasaki Frontale thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 10
- Sân vận động
- Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
- Phong độ
- DWDWL Sanfrecce Hiroshima
- DWWLW Kawasaki Frontale
- 38' Y. Ohashi · S. Sasaki 1-0
- 41' Erison
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Kobayashi ▼ Erison
- 51' Akihiro Ienaga
- 63' Tsukasa Shiotani
- 65' 1-1 Y. Kobayashi
- 66' ▲ P. Sotiriou ▼ Marcos Júnior
- 68' ▲ T. Seko ▼ Y. Segawa
- 68' ▲ Jesiel ▼ S. van Wermeskerken
- 70' ▲ N. Arai ▼ S. Koshimichi
- 74' ▲ S. Yamada ▼ Y. Kobayashi
- 74' 1-2 S. Yamada · A. Ienaga
- 75' M. Kato · M. Mitsuta 2-2
- 86' ▲ G. Notsuda ▼ T. Matsumoto
- 86' ▲ T. Shichi ▼ S. Higashi
- 87' Tatsuki Seko
- 89' ▲ Y. Yamamoto ▼ Y. Wakizaka
- 90'+2 Naoto Arai
- FT2-2
Đội hình
- 1K. Osako 6.2
- 33T. Shiotani 6.2
- 15S. Nakano 6.3
- 19S. Sasaki ⇢ 7.3
- 32S. Koshimichi ▼ 70' 6.6
- 14T. Matsumoto ▼ 86' 7.3
- 11M. Mitsuta 7.6
- 24S. Higashi ▼ 86' 7.2
- 51M. Kato ⚽ 7.9
- 10Marcos Júnior ▼ 66' 6.9
- 77Y. Ohashi ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 20P. Sotiriou ▲ 66' 7.5
- 13N. Arai ▲ 70' 6.9
- 7G. Notsuda ▲ 86' 6.6
- 16T. Shichi ▲ 86' 6.3
- 34K. Hosoya
- 18Y. Kashiwa
- 22G. Kawanami
- 99N. Kamifukumoto 8.2
- 30Y. Segawa ▼ 68' 6.6
- 3T. Ominami 7.2
- 5A. Sasaki 6.6
- 31S. van Wermeskerken ▼ 68' 6.3
- 14Y. Wakizaka ▼ 89' 7.2
- 8K. Tachibanada 7.5
- 17D. Tono 7.2
- 41A. Ienaga ⇢ 8.0
- 9Erison ▼ 46' 6.6
- 23Marcinho 7.0
Dự bị 7
- 11Y. Kobayashi ⚽ ▲ 46' 7.0
- 16T. Seko ▲ 68' 6.7
- 4Jesiel ▲ 68' 7.0
- 20S. Yamada ⚽ ▲ 74' 7.5
- 77Y. Yamamoto ▲ 89' 6.3
- 1Jung Sung-Ryong
- 6Zé Ricardo
Thống kê
02⚑8
⚑330
48%Kiểm soát bóng52%
27Dứt điểm14
8Trúng đích3
11Chệch đích8
18Sút trong vòng cấm12
9Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn3
8Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Cứu thua6
379Chuyền bóng423
288Chuyền chính xác341
76%Chính xác chuyền81%
2.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu65
139Ghi được118
70Thủng lưới93
2.24Bàn thắng mỗi trận1.82
21Giữ sạch lưới15
38Trên 2.5 bàn38
80Hiệp hai58