Sanfrecce Hiroshima vs Kawasaki Frontale
Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 3-2 Kawasaki Frontale tại J1 League, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 4, hòa 3, Kawasaki Frontale thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 24
- Sân vận động
- EDION Stadium, Hiroshima
- Trọng tài
- H. Matsuo
- Phong độ
- DWDWL Sanfrecce Hiroshima
- DWWLW Kawasaki Frontale
- 15' P. Sotiriou · M. Mitsuta 1-0
- 24' 1-1 Y. Wakizaka
- 28' ▲ S. Higashi ▼ T. Shiotani
- 40' Gakuto Notsuda
- HT1-1
- 46' ▲ Marcos Júnior ▼ G. Notsuda
- 54' Kota Takai
- 60' Marcos Júnior · M. Mitsuta 2-1
- 65' ▲ Marcinho ▼ A. Ienaga
- 66' ▲ T. Miyashiro ▼ S. Yamada
- 66' ▲ K. Tachibanada ▼ João Schmidt
- 68' Tatsuki Seko
- 71' 2-2 M. Yamane · Y. Wakizaka
- 73' ▲ D. Tono ▼ T. Seko
- 76' ▲ Douglas Vieira ▼ P. Sotiriou
- 77' Shuto Nakano
- 83' ▲ S. Koshimichi ▼ T. Shichi
- 86' ▲ A. Sasaki ▼ K. Noborizato
- 90'+1 Sota Koshimichi
- 90'+1 ▲ T. Matsumoto ▼ S. Nakano
- 90'+7 M. Mitsuta · Marcos Júnior 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 38K. Osako 6.5
- 33T. Shiotani ▼ 28' 6.5
- 4H. Araki 7.5
- 19S. Sasaki 6.7
- 15S. Nakano ▼ 90' 7.0
- 7G. Notsuda ▼ 46' 6.5
- 8T. Kawamura 6.9
- 16T. Shichi ▼ 83' 6.7
- 51M. Kato 6.2
- 11M. Mitsuta ⚽ ⇢2 9.2
- 20P. Sotiriou ⚽ ▼ 76' 7.5
Dự bị 7
- 24S. Higashi ▲ 28' 6.9
- 10Marcos Júnior ⚽ ▲ 46' 8.6
- 9Douglas Vieira ▲ 76' 6.6
- 32S. Koshimichi ▲ 83' 6.9
- 17T. Matsumoto ▲ 90' 6.3
- 13N. Ben Khalifa
- 22G. Kawanami
- 1Jung Sung-Ryong 7.2
- 13M. Yamane ⚽ 6.5
- 29K. Takai 6.3
- 31K. Yamamura 6.0
- 2K. Noborizato ▼ 86' 6.7
- 14Y. Wakizaka ⚽ ⇢ 8.2
- 6João Schmidt ▼ 66' 6.7
- 16T. Seko ▼ 73' 6.6
- 41A. Ienaga ▼ 65' 6.7
- 20S. Yamada ▼ 66' 6.2
- 30Y. Segawa 7.0
Dự bị 7
- 23Marcinho ▲ 65' 6.7
- 33T. Miyashiro ▲ 66' 6.2
- 8K. Tachibanada ▲ 66' 6.6
- 17D. Tono ▲ 73' 6.7
- 5A. Sasaki ▲ 86' 6.2
- 99N. Kamifukumoto
- 11Y. Kobayashi
Thống kê
03⚑3
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm7
11Trúng đích5
2Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
3Phạt góc4
4Việt vị3
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
3Cứu thua8
354Chuyền bóng441
279Chuyền chính xác349
79%Chính xác chuyền79%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
So sánh
45Trận đấu55
62Ghi được97
40Thủng lưới71
1.38Bàn thắng mỗi trận1.76
16Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn31
47Hiệp hai61