Kawasaki Frontale vs Sanfrecce Hiroshima
Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 1-0 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 11 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 3, hòa 3, Sanfrecce Hiroshima thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 17
- Sân vận động
- Kawasaki Todoroki Stadium, Kawasaki
- Trọng tài
- R. Tanimoto
- Phong độ
- DWWLW Kawasaki Frontale
- DWDWL Sanfrecce Hiroshima
- 17' Takuma Ominami
- 27' ▲ Leandro Damião ▼ Y. Kobayashi
- HT0-0
- 56' Y. Wakizaka · Leandro Damião 1-0
- 64' ▲ N. Ben Khalifa ▼ G. Notsuda
- 64' ▲ Y. Chajima ▼ S. Koshimichi
- 79' ▲ Y. Segawa ▼ Y. Wakizaka
- 79' ▲ D. Tono ▼ T. Miyashiro
- 85' ▲ T. Yamasaki ▼ J. Sumiyoshi
- 89' ▲ K. Kozuka ▼ R. Oshima
- 90'+4 Douglas Vieira
- 90' ▲ K. Yamamura ▼ A. Ienaga
- 90' ▲ T. Matsumoto ▼ Ezequiel
- FT1-0
Đội hình
- 99N. Kamifukumoto 7.3
- 13M. Yamane 6.7
- 3T. Ominami 7.5
- 7S. Kurumaya 6.9
- 2K. Noborizato 7.2
- 14Y. Wakizaka ⚽ ▼ 79' 7.2
- 6João Schmidt 6.9
- 10R. Oshima ▼ 89' 6.7
- 41A. Ienaga ▼ 90' 6.9
- 11Y. Kobayashi ▼ 27' 6.7
- 33T. Miyashiro ▼ 79' 6.5
Dự bị 7
- 9Leandro Damião ▲ 27' 7.2
- 30Y. Segawa ▲ 79' 6.9
- 17D. Tono ▲ 79' 6.9
- 49K. Kozuka ▲ 89' 6.2
- 31K. Yamamura ▲ 90' 6.7
- 1Jung Sung-Ryong
- 16T. Seko
- 38K. Osako 6.7
- 2J. Sumiyoshi ▼ 85' 7.2
- 4H. Araki 6.3
- 19S. Sasaki 6.9
- 32S. Koshimichi ▼ 64' 6.5
- 7G. Notsuda ▼ 64' 7.0
- 8T. Kawamura 7.2
- 24S. Higashi 7.6
- 10T. Morishima 7.2
- 14Ezequiel ▼ 90' 6.6
- 9Douglas Vieira 6.9
Dự bị 7
- 13N. Ben Khalifa ▲ 64' 6.6
- 25Y. Chajima ▲ 64' 6.9
- 3T. Yamasaki ▲ 85' 6.3
- 17T. Matsumoto ▲ 90' 6.3
- 18Y. Kashiwa
- 30K. Shibasaki
- 22G. Kawanami
Thống kê
01⚑1
⚑810
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm17
3Trúng đích2
4Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn7
1Phạt góc8
2Việt vị3
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
472Chuyền bóng383
376Chuyền chính xác293
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu45
97Ghi được62
71Thủng lưới40
1.76Bàn thắng mỗi trận1.38
19Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn21
61Hiệp hai47