Kawasaki Frontale vs Sanfrecce Hiroshima
Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 4-0 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 3, hòa 3, Sanfrecce Hiroshima thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 29
- Sân vận động
- Kawasaki Todoroki Stadium, Kawasaki
- Trọng tài
- M. Ueda
- Phong độ
- DWWLW Kawasaki Frontale
- DWDWL Sanfrecce Hiroshima
- 8' Jesiel
- 14' Kosei Shibasaki
- 34' A. Ienaga · A. Sasaki 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Mitsuta ▼ Y. Nogami
- 46' ▲ T. Morishima ▼ K. Shibasaki
- 54' Gakuto Notsuda
- 59' Y. Wakizaka · Marcinho 2-0
- 67' ▲ P. Sotiriou ▼ Douglas Vieira
- 67' ▲ N. Ben Khalifa ▼ Ezequiel
- 68' K. Chinen11m 3-0
- 78' ▲ Y. Imazu ▼ J. Sumiyoshi
- 78' A. Ienaga 4-0
- 83' ▲ D. Tono ▼ João Schmidt
- 83' ▲ Y. Kobayashi ▼ K. Chinen
- 87' ▲ T. Miyagi ▼ Marcinho
- 90'+3 ▲ T. Seko ▼ Y. Wakizaka
- 90'+3 ▲ C. Songkrasin ▼ A. Ienaga
- FT4-0
Đội hình
- 1Jung Sung-Ryong 7.2
- 4Jesiel 6.9
- 5S. Taniguchi 7.0
- 13M. Yamane 6.9
- 15A. Sasaki ⇢ 7.9
- 41A. Ienaga ⚽2 ▼ 90' 9.2
- 6João Schmidt ▼ 83' 7.7
- 14Y. Wakizaka ⚽ ▼ 90' 8.5
- 8K. Tachibanada 7.3
- 23Marcinho ⇢ ▼ 87' 7.0
- 20K. Chinen ⚽ ▼ 83' 7.3
Dự bị 7
- 19D. Tono ▲ 83' 6.6
- 11Y. Kobayashi ▲ 83' 6.3
- 24T. Miyagi ▲ 87' 6.6
- 16T. Seko ▲ 90'
- 18C. Songkrasin ▲ 90'
- 27K. Tanno
- 31K. Yamamura
- 38K. Osako 6.9
- 19S. Sasaki 6.7
- 2Y. Nogami ▼ 46' 6.2
- 4H. Araki 6.3
- 21J. Sumiyoshi ▼ 78' 5.6
- 30K. Shibasaki ▼ 46' 6.7
- 18Y. Kashiwa 6.5
- 7G. Notsuda 6.3
- 27T. Kawamura 6.3
- 14Ezequiel ▼ 67' 6.7
- 9Douglas Vieira ▼ 67' 6.6
Dự bị 7
- 39M. Mitsuta ▲ 46' 6.9
- 10T. Morishima ▲ 46' 6.3
- 20P. Sotiriou ▲ 67' 6.5
- 13N. Ben Khalifa ▲ 67' 6.3
- 33Y. Imazu ▲ 78' 6.9
- 17T. Matsumoto
- 22G. Kawanami
Thống kê
01⚑2
⚑420
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm7
10Trúng đích1
3Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
2Phạt góc4
3Việt vị2
9Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
605Chuyền bóng406
485Chuyền chính xác307
80%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 35 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 42 | +23 | 66 | |
| 3 | 34 | 52 - 41 | +11 | 55 | |
| 4 | 34 | 47 - 42 | +5 | 52 | |
| 5 | 34 | 46 - 40 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 43 - 44 | -1 | 47 | |
| 8 | 34 | 30 - 35 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 55 | -10 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 44 | +1 | 42 | |
| 12 | 34 | 31 - 39 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 41 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 38 | |
| 15 | 34 | 33 - 44 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 54 | -10 | 33 | |
| 18 | 34 | 32 - 57 | -25 | 30 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu53
92Ghi được92
56Thủng lưới55
1.96Bàn thắng mỗi trận1.74
17Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn32
47Hiệp hai63