Kawasaki Frontale
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sanfrecce Hiroshima

Kawasaki Frontale vs Sanfrecce Hiroshima

Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 1-1 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 29 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 3, hòa 3, Sanfrecce Hiroshima thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 21
Sân vận động
Uvance Todoroki Stadium by Fujitsu, Kawasaki
Phong độ
DWWLW Kawasaki Frontale
DWDWL Sanfrecce Hiroshima
  1. 23' Marcinho 1-0
  2. 35' Yasuto Wakizaka
  3. HT1-0
  4. 46' Y. Nakajima Douglas Vieira
  5. 61' Sho Sasaki
  6. 62' Y. Kobayashi S. Yamada
  7. 65' T. Miyagi Marcinho
  8. 67' Asahi Sasaki
  9. 70' S. Koshimichi N. Arai
  10. 70' P. Sotiriou M. Kato
  11. 77' Marcos Júnior S. Higashi
  12. 77' Ezequiel T. Matsumoto
  13. 83' T. Ominami Y. Wakizaka
  14. 83' R. Oshima D. Tono
  15. 88' 1-1 M. Mitsuta · Ezequiel
  16. 90'+1 Kota Takai
  17. FT1-1

Đội hình

Kawasaki Frontale Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Oniki
  1. 1Jung Sung-Ryong 6.2
  2. 31S. van Wermeskerken 6.6
  3. 4Jesiel 7.2
  4. 2K. Takai 6.9
  5. 5A. Sasaki 7.5
  6. 16T. Seko 7.9
  7. 8K. Tachibanada 7.3
  8. 17D. Tono ▼ 83' 6.9
  9. 14Y. Wakizaka ▼ 83' 6.3
  10. 23Marcinho ▼ 65' 7.6
  11. 20S. Yamada ▼ 62' 6.7

Dự bị 7

  1. 11Y. Kobayashi ▲ 62' 6.9
  2. 24T. Miyagi ▲ 65' 7.3
  3. 3T. Ominami ▲ 83' 6.5
  4. 10R. Oshima ▲ 83' 6.2
  5. 6Zé Ricardo
  6. 99N. Kamifukumoto
  7. 18B. Gomis
Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Skibbe
  1. 1K. Osako 7.6
  2. 33T. Shiotani 6.7
  3. 15S. Nakano 7.3
  4. 19S. Sasaki 6.7
  5. 13N. Arai ▼ 70' 6.9
  6. 14T. Matsumoto ▼ 77' 7.2
  7. 24S. Higashi ▼ 77' 6.9
  8. 11M. Mitsuta 8.2
  9. 77Y. Ohashi 6.3
  10. 51M. Kato ▼ 70' 6.2
  11. 9Douglas Vieira ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 35Y. Nakajima ▲ 46' 6.7
  2. 32S. Koshimichi ▲ 70' 6.7
  3. 20P. Sotiriou ▲ 70' 6.6
  4. 10Marcos Júnior ▲ 77' 6.7
  5. 17Ezequiel ▲ 77' 6.9
  6. 16T. Shichi
  7. 22G. Kawanami

Thống kê

034
410
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm15
7Trúng đích3
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn8
4Phạt góc4
3Việt vị2
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
2Cứu thua6
366Chuyền bóng481
278Chuyền chính xác381
76%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu62
118Ghi được139
93Thủng lưới70
1.82Bàn thắng mỗi trận2.24
15Giữ sạch lưới21
38Trên 2.5 bàn38
58Hiệp hai80

Đối đầu

Trang trận đấu