Sanfrecce Hiroshima vs Kawasaki Frontale
Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 1-2 Kawasaki Frontale tại J1 League, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 4, hòa 3, Kawasaki Frontale thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 19
- Sân vận động
- Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
- Phong độ
- DWDWL Sanfrecce Hiroshima
- DWWLW Kawasaki Frontale
- HT0-0
- 46' ▲ D. Suga ▼ N. Arai
- 46' ▲ S. Nakamura ▼ V. Germain
- 50' 0-1 Marcinho
- 60' ▲ N. Maeda ▼ M. Kato
- 64' ▲ Y. Kobayashi ▼ S. Yamada
- 66' ▲ S. Tanabe ▼ S. van Wermeskerken
- 75' Akihiro Ienaga
- 76' ▲ Marcos Junior ▼ S. Higashi
- 79' ▲ K. Tachibanada ▼ Y. Yamamoto
- 79' ▲ Y. Ozeki ▼ Y. Wakizaka
- 79' ▲ Y. Segawa ▼ Marcinho
- 83' ▲ S. Koshimichi ▼ S. Nakano
- 84' Yusuke Segawa
- 86' H. Araki · S. Nakamura 1-1
- 90'+4 Naoki Maeda
- 90' 1-2 A. Sasaki
- FT1-2
Đội hình
- 1K. Osako 6.9
- 33T. Shiotani 7.3
- 4H. Araki ⚽ 8.0
- 19S. Sasaki 7.3
- 15S. Nakano ▼ 83' 7.0
- 24S. Higashi ▼ 76' 7.2
- 6H. Kawabe 7.3
- 13N. Arai ▼ 46' 7.0
- 98V. Germain ▼ 46' 6.3
- 51M. Kato ▼ 60' 7.0
- 9R. Germain 6.2
Dự bị 9
- 26Jeong Min-Ki
- 3T. Yamasaki
- 5H. Matsumoto
- 10Marcos Junior ▲ 76' 6.5
- 18D. Suga ▲ 46' 7.2
- 20S. Inoue
- 32S. Koshimichi ▲ 83' 7.7
- 39S. Nakamura ▲ 46' 7.2
- 41N. Maeda ▲ 60' 6.6
- 98L. Thebault-Yamaguchi 7.9
- 31S. van Wermeskerken ▼ 66' 7.3
- 2K. Takai 7.3
- 35Y. Maruyama 7.0
- 5A. Sasaki ⚽ 8.0
- 19S. Kawahara 6.7
- 6Y. Yamamoto ▼ 79' 8.0
- 41A. Ienaga 7.3
- 14Y. Wakizaka ▼ 79' 7.0
- 23Marcinho ⚽ ▼ 79' 7.6
- 20S. Yamada ▼ 64' 7.0
Dự bị 9
- 1Jung Sung-Ryong
- 15S. Tanabe ▲ 66' 6.5
- 44C. Haydar
- 8K. Tachibanada ▲ 79' 6.3
- 16Y. Ozeki ▲ 79' 6.7
- 18Y. Segawa ▲ 79' 6.3
- 26H. Yamauchi
- 38S. Kanda
- 11Y. Kobayashi ▲ 64' 6.3
Thống kê
01⚑5
⚑320
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm13
7Trúng đích7
7Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
5Phạt góc3
5Phạm lỗi4
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
491Chuyền bóng544
405Chuyền chính xác443
82%Chính xác chuyền81%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
64Trận đấu46
99Ghi được82
60Thủng lưới73
1.55Bàn thắng mỗi trận1.78
21Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn29
65Hiệp hai47