Sanfrecce Hiroshima
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kawasaki Frontale

Sanfrecce Hiroshima vs Kawasaki Frontale

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 1-1 Kawasaki Frontale tại J1 League, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 3, hòa 3, Kawasaki Frontale thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 3
Sân vận động
Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
Phong độ
DWDWL Sanfrecce Hiroshima
DWWLW Kawasaki Frontale
  1. 9' Shiotani Tsukasa
  2. 15' Shiotani Tsukasa
  3. 28' M. Kato · S. Higashi 1-0
  4. 45'+1 Mutsuki Kato
  5. HT1-0
  6. 46' N. Arai T. Shiotani
  7. 56' T. Kawamura S. Haller
  8. 56' T. Matsumoto Y. Nakajima
  9. 58' 1-1 Y. Yamamoto · R. Yamahara
  10. 59' S. Miura A. Sasaki
  11. 59' Y. Ozeki T. Ito
  12. 59' R. Osa Marcinho
  13. 72' Lazar Romanić
  14. 73' R. Homma L. Romanic
  15. 81' S. Kawahara K. Tachibanada
  16. 83' S. Kobayashi M. Kato
  17. 90' T. Yamasaki H. Kawabe
  18. FT1-1

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Bartosch Gaul
  1. 99I. Ouchi 7.9
  2. 33T. Shiotani ▼ 46' 6.9
  3. 4H. Araki 7.0
  4. 19S. Sasaki 6.9
  5. 15S. Nakano 6.7
  6. 6H. Kawabe ▼ 90' 7.2
  7. 35Y. Nakajima ▼ 56' 7.2
  8. 7S. Higashi 7.7
  9. 11M. Kato ▼ 83' 7.3
  10. 10A. Suzuki 5.9
  11. 22S. Haller ▼ 56' 6.3

Dự bị 9

  1. 1K. Osako
  2. 3T. Yamasaki ▲ 90'
  3. 16T. Shichi
  4. 5N. Arai ▲ 46' 6.9
  5. 18D. Suga
  6. 8T. Kawamura ▲ 56' 6.3
  7. 14T. Matsumoto ▲ 56' 6.9
  8. 45S. Kobayashi ▲ 83' 6.3
  9. 23S. Ayukawa
Kawasaki Frontale Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Shigetoshi Hasebe
  1. 49S. Brodersen 7.2
  2. 29R. Yamahara 6.5
  3. 4Pedro Romano 6.9
  4. 3H. Taniguchi 7.3
  5. 5A. Sasaki ▼ 59' 6.3
  6. 8K. Tachibanada ▼ 81' 6.9
  7. 6Y. Yamamoto 8.3
  8. 17T. Ito ▼ 59' 6.3
  9. 14Y. Wakizaka 6.7
  10. 23Marcinho ▼ 59' 7.3
  11. 9L. Romanic ▼ 73' 6.3

Dự bị 9

  1. 1L. Thebault-Yamaguchi
  2. 22F. Uremovic
  3. 13S. Miura ▲ 59' 6.9
  4. 19S. Kawahara ▲ 81' 6.9
  5. 16Y. Ozeki ▲ 59' 6.6
  6. 18K. Konno
  7. 34R. Osa ▲ 59' 6.6
  8. 20K. Mochiyama
  9. 36R. Homma ▲ 73' 6.5

Thống kê

023
310
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm18
7Trúng đích6
6Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị2
6Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
5Cứu thua6
536Chuyền bóng425
472Chuyền chính xác357
88%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
6 18 - 5 +13 16
2
Vissel Kobe
6 9 - 4 +5 13
3
Kashima
6 13 - 11 +2 12
4
Kashiwa Reysol
6 10 - 8 +2 12
5
Sanfrecce Hiroshima
6 13 - 5 +8 11
6
F.C. Tokyo
6 11 - 8 +3 11
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 10 - 8 +2 10
8
Fagiano Okayama
6 8 - 7 +1 10
9
Cerezo Osaka
6 5 - 5 0 10
10
Kawasaki Frontale
6 12 - 9 +3 9
11
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
6 11 - 8 +3 9
12
Urawa
6 12 - 15 -3 9
13
Gamba Osaka
6 8 - 11 -3 6
14
Nagoya Grampus
6 7 - 11 -4 6
15
Kyoto Sanga FC
6 7 - 11 -4 5
16
Avispa Fukuoka
6 9 - 10 -1 4
17
Shimizu S-Pulse
6 3 - 7 -4 4
18
V-varen Nagasaki
6 7 - 14 -7 4
19
Tokyo Verdy
6 2 - 8 -6 3
20
JEF United Ichihara Chiba
6 5 - 15 -10 3
AFC Champions League (League phase) J2 League

So sánh

6Trận đấu6
13Ghi được12
5Thủng lưới9
2.17Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu