Sanfrecce Hiroshima
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Nagoya Grampus

Sanfrecce Hiroshima vs Nagoya Grampus

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 4-2 Nagoya Grampus tại J1 League, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 5, hòa 0, Nagoya Grampus thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 18
Sân vận động
Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
Phong độ
WDWLW Sanfrecce Hiroshima
LWLLL Nagoya Grampus
  1. 33' S. Nakamura · H. Kawabe 1-0
  2. 35' Sota Nakamura
  3. 42' Kawabe Hayao
  4. 45' 1-1 Y. Yamagishi · T. Takamine
  5. 45' H. Kawabe · S. Nakano 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' S. Nakano · S. Higashi 3-1
  8. 55' T. Matsumoto T. Shiotani
  9. 55' R. Germain M. Kato
  10. 56' A. Suzuki · S. Higashi 4-1
  11. 59' T. Morishima T. Uchida
  12. 59' H. Koda R. Izumi
  13. 67' 4-2 T. Morishima
  14. 74' K. Kinoshita A. Suzuki
  15. 81' N. Maeda S. Nakamura
  16. 81' Y. Chajima H. Kawabe
  17. FT4-2

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Bartosch Gaul
  1. 99I. Ouchi 6.9
  2. 33T. Shiotani ▼ 55' 6.9
  3. 3T. Yamasaki 6.3
  4. 19S. Sasaki 6.9
  5. 15S. Nakano 8.5
  6. 6H. Kawabe ▼ 81' 8.5
  7. 13N. Arai 7.2
  8. 24S. Higashi ⇢2 7.3
  9. 11M. Kato ▼ 55'
  10. 39S. Nakamura ▼ 81' 7.6
  11. 10A. Suzuki ▼ 74' 7.9

Dự bị 9

  1. 21Y. Tanaka
  2. 41N. Maeda ▲ 81' 6.5
  3. 17K. Kinoshita ▲ 74' 6.2
  4. 25Y. Chajima ▲ 81' 6.6
  5. 16T. Shichi
  6. 14T. Matsumoto ▲ 55' 6.9
  7. 9R. Germain ▲ 55' 6.7
  8. 40M. Ohara
  9. 35Y. Nakajima
Nagoya Grampus Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mihailo Petrovic
  1. 1D. Schmidt 6.0
  2. 2Y. Nogami 5.9
  3. 13H. Fujii 6.2
  4. 55S. Tokumoto 6.3
  5. 9Y. Asano 5.3
  6. 17T. Uchida ▼ 59' 6.2
  7. 31T. Takamine 8.5
  8. 27K. Nakayama 6.9
  9. 7R. Izumi ▼ 59' 6.2
  10. 22Y. Kimura 5.9
  11. 11Y. Yamagishi 7.0

Dự bị 9

  1. 35A. Pisano
  2. 18K. Nagai
  3. 14T. Morishima ▲ 59' 7.9
  4. 41M. Ono
  5. 3Y. Sato
  6. 20K. Mikuni
  7. 33T. Kikuchi
  8. 19H. Koda ▲ 59' 6.9
  9. 30S. Sugiura

Thống kê

012
600
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm13
5Trúng đích4
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
2Phạt góc6
2Việt vị2
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
344Chuyền bóng541
257Chuyền chính xác449
75%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

24Trận đấu23
44Ghi được36
29Thủng lưới38
1.83Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu