Sanfrecce Hiroshima
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1 · sau hiệp phụ
·
Nagoya Grampus

Sanfrecce Hiroshima vs Nagoya Grampus

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 1-2 Nagoya Grampus tại J-League Cup, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 5, hòa 0, Nagoya Grampus thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
Phong độ
WDWLW Sanfrecce Hiroshima
LWLLL Nagoya Grampus
  1. 9' 0-1 Patric
  2. 10' T. Matsumoto
  3. 17' T. Uchida
  4. HT0-1
  5. 46' Y. Nakajima H. Kawabe
  6. 46' K. Nakayama T. Uchida
  7. 65' Gonçalo Paciência Douglas Vieira
  8. 67' K. Nagai R. Izumi
  9. 68' K. Junker Patric
  10. 74' S. Tokumoto R. Yamanaka
  11. 80' T. Kikuchi K. Shiihashi
  12. 81' M. Mitsuta M. Kato
  13. 91' Ha Chang-Rae Y. Nogami
  14. 102' S. Higashi 1-1
  15. 105' T. Shiotani T. Arslan
  16. 106' O. Iyoha S. Higashi
  17. 111' S. Koshimichi S. Sasaki
  18. 112' 1-2 S. Koshimichiphản lưới
  19. FT1-2

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima HLV: M. Skibbe
  1. 22G. Kawanami
  2. 19S. Sasaki ▼ 111'
  3. 4H. Araki
  4. 13N. Arai
  5. 15S. Nakano
  6. 30T. Arslan ▼ 105'
  7. 66H. Kawabe ▼ 46'
  8. 14T. Matsumoto
  9. 24S. Higashi ▼ 106'
  10. 9Douglas Vieira ▼ 65'
  11. 51M. Kato ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 35Y. Nakajima ▲ 46'
  2. 99Gonçalo Paciência ▲ 65'
  3. 11M. Mitsuta ▲ 81'
  4. 33T. Shiotani ▲ 105'
  5. 27O. Iyoha ▲ 106'
  6. 32S. Koshimichi ▲ 111'
  7. 18Y. Kashiwa
  8. 21Y. Tanaka
  9. 25Y. Chajima
Nagoya Grampus HLV: K. Hasegawa
  1. 1M. Langerak
  2. 2Y. Nogami ▼ 91'
  3. 24A. Kawazura
  4. 20K. Mikuni
  5. 66R. Yamanaka ▼ 74'
  6. 15S. Inagaki
  7. 14T. Morishima
  8. 7R. Izumi ▼ 67'
  9. 8K. Shiihashi ▼ 80'
  10. 34T. Uchida ▼ 46'
  11. 10Patric ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 27K. Nakayama ▲ 46'
  2. 18K. Nagai ▲ 67'
  3. 77K. Junker ▲ 68'
  4. 55S. Tokumoto ▲ 74'
  5. 33T. Kikuchi ▲ 80'
  6. 3Ha Chang-Rae ▲ 91'
  7. 16Y. Takeda
  8. 17K. Masui
  9. 19T. Shigehiro

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata S
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

62Trận đấu51
139Ghi được64
70Thủng lưới62
2.24Bàn thắng mỗi trận1.25
21Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn24
80Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu