Sanfrecce Hiroshima vs Nagoya Grampus
Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 2-3 Nagoya Grampus tại J1 League, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 5, hòa 0, Nagoya Grampus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 12
- Sân vận động
- Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
- Phong độ
- WDWLW Sanfrecce Hiroshima
- LWLLL Nagoya Grampus
- 2' 0-1 Patric
- 18' 0-2 S. Inagaki · T. Morishima
- 23' S. Koshimichi 1-2
- 45'+4 Tsukasa Morishima
- HT1-2
- 46' ▲ Marcos Júnior ▼ T. Matsumoto
- 48' S. Nakano · Marcos Júnior 2-2
- 55' ▲ R. Izumi ▼ Y. Nogami
- 55' ▲ K. Nagai ▼ K. Masui
- 67' ▲ T. Shichi ▼ S. Koshimichi
- 75' ▲ K. Nakayama ▼ T. Uchida
- 76' ▲ M. Ohara ▼ P. Sotiriou
- 76' ▲ N. Arai ▼ S. Nakano
- 81' ▲ K. Junker ▼ Patric
- 84' 2-3 S. Sasakiphản lưới
- FT2-3
Đội hình
- 1K. Osako 5.3
- 33T. Shiotani 6.5
- 4H. Araki 6.2
- 19S. Sasaki 6.9
- 15S. Nakano ⚽ ▼ 76' 7.5
- 14T. Matsumoto ▼ 46' 6.3
- 24S. Higashi 7.2
- 32S. Koshimichi ⚽ ▼ 67' 7.3
- 51M. Kato 6.9
- 11M. Mitsuta 7.5
- 20P. Sotiriou ▼ 76' 6.6
Dự bị 7
- 10Marcos Júnior ▲ 46' 7.5
- 16T. Shichi ▲ 67' 6.6
- 40M. Ohara ▲ 76' 6.3
- 13N. Arai ▲ 76' 6.3
- 7G. Notsuda
- 22G. Kawanami
- 5H. Matsumoto
- 1M. Langerak 6.9
- 20K. Mikuni 6.9
- 3Ha Chang-Rae 6.9
- 24A. Kawazura 7.2
- 2Y. Nogami ▼ 55' 6.2
- 15S. Inagaki ⚽ 7.3
- 8K. Shiihashi 6.3
- 34T. Uchida ▼ 75' 7.5
- 14T. Morishima ⇢ 7.2
- 17K. Masui ▼ 55' 6.3
- 10Patric ⚽ ▼ 81' 7.9
Dự bị 7
- 7R. Izumi ▲ 55' 6.3
- 18K. Nagai ▲ 55' 7.2
- 27K. Nakayama ▲ 75' 6.7
- 77K. Junker ▲ 81' 6.5
- 16Y. Takeda
- 5H. Yoshida
- 6T. Yonemoto
Thống kê
00⚑7
⚑010
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm8
7Trúng đích4
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn2
7Phạt góc0
2Việt vị1
15Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
489Chuyền bóng264
388Chuyền chính xác175
79%Chính xác chuyền66%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu51
139Ghi được64
70Thủng lưới62
2.24Bàn thắng mỗi trận1.25
21Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn24
80Hiệp hai34