Nagoya Grampus
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sanfrecce Hiroshima

Nagoya Grampus vs Sanfrecce Hiroshima

Tỷ số chung cuộc: Nagoya Grampus 0-1 Sanfrecce Hiroshima tại J-League Cup, 4 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagoya Grampus thắng 5, hòa 0, Sanfrecce Hiroshima thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Toyota Stadium, Toyota
Phong độ
LWLLL Nagoya Grampus
WDWLW Sanfrecce Hiroshima
  1. 17' M. Mitsuta
  2. 45' Y. Yamagishi
  3. HT0-0
  4. 46' Douglas Vieira M. Mitsuta
  5. 49' S. Inagaki
  6. 58' 0-1 T. Arslan
  7. 63' R. Izumi T. Morishima
  8. 63' K. Nagai K. Junker
  9. 63' K. Nakayama Y. Nogami
  10. 67' A. Kawazura
  11. 73' T. Shiotani T. Arslan
  12. 75' T. Kikuchi S. Tokumoto
  13. 77' T. Shiotani
  14. 82' Y. Nakajima H. Kawabe
  15. 88' J. Carabalí K. Shiihashi
  16. 90'+3 K. Mikuni
  17. FT0-1

Đội hình

Nagoya Grampus HLV: K. Hasegawa
  1. 1M. Langerak
  2. 2Y. Nogami ▼ 63'
  3. 24A. Kawazura
  4. 55S. Tokumoto ▼ 75'
  5. 20K. Mikuni
  6. 15S. Inagaki
  7. 14T. Morishima ▼ 63'
  8. 8K. Shiihashi ▼ 88'
  9. 34T. Uchida
  10. 77K. Junker ▼ 63'
  11. 11Y. Yamagishi

Dự bị 9

  1. 7R. Izumi ▲ 63'
  2. 18K. Nagai ▲ 63'
  3. 27K. Nakayama ▲ 63'
  4. 33T. Kikuchi ▲ 75'
  5. 45J. Carabalí ▲ 88'
  6. 3Ha Chang-Rae
  7. 10Patric
  8. 16Y. Takeda
  9. 66R. Yamanaka
Sanfrecce Hiroshima HLV: M. Skibbe
  1. 22G. Kawanami
  2. 19S. Sasaki
  3. 4H. Araki
  4. 13N. Arai
  5. 15S. Nakano
  6. 30T. Arslan ▼ 73'
  7. 66H. Kawabe ▼ 82'
  8. 14T. Matsumoto
  9. 24S. Higashi
  10. 51M. Kato
  11. 11M. Mitsuta ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 9Douglas Vieira ▲ 46'
  2. 33T. Shiotani ▲ 73'
  3. 35Y. Nakajima ▲ 82'
  4. 6T. Aoyama
  5. 16T. Shichi
  6. 21Y. Tanaka
  7. 27O. Iyoha
  8. 32S. Koshimichi
  9. 36A. Inoue

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata S
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

51Trận đấu62
64Ghi được139
62Thủng lưới70
1.25Bàn thắng mỗi trận2.24
13Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn38
34Hiệp hai80

Đối đầu

Trang trận đấu