Nagoya Grampus vs Sanfrecce Hiroshima
Tỷ số chung cuộc: Nagoya Grampus 1-2 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagoya Grampus thắng 5, hòa 0, Sanfrecce Hiroshima thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 27
- Sân vận động
- Toyota Stadium, Toyota
- Phong độ
- LWLLL Nagoya Grampus
- WDWLW Sanfrecce Hiroshima
- 45'+1 Hayao Kawabe
- HT0-0
- 48' 0-1 H. Araki
- 55' 0-2 M. Kato · S. Nakano
- 56' ▲ R. Yamanaka ▼ K. Shiihashi
- 56' ▲ T. Kikuchi ▼ K. Nakayama
- 71' ▲ K. Junker ▼ Patric
- 74' ▲ A. Inoue ▼ M. Kato
- 74' ▲ T. Arslan ▼ H. Kawabe
- 79' Ryuji Izumi
- 85' ▲ K. Masui ▼ R. Izumi
- 88' K. Junker · S. Inagaki 1-2
- 90' ▲ S. Koshimichi ▼ M. Mitsuta
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Langerak 7.3
- 2Y. Nogami 6.3
- 20K. Mikuni 7.0
- 24A. Kawazura 7.3
- 27K. Nakayama ▼ 56' 6.2
- 15S. Inagaki ⇢ 7.6
- 8K. Shiihashi ▼ 56' 6.7
- 7R. Izumi ▼ 85' 6.7
- 14T. Morishima 6.9
- 11Y. Yamagishi 6.9
- 10Patric ▼ 71' 6.9
Dự bị 7
- 66R. Yamanaka ▲ 56' 6.7
- 33T. Kikuchi ▲ 56' 6.9
- 77K. Junker ⚽ ▲ 71' 7.2
- 17K. Masui ▲ 85' 6.9
- 19T. Shigehiro
- 3Ha Chang-Rae
- 16Y. Takeda
- 1K. Osako 6.5
- 15S. Nakano ⇢ 7.7
- 4H. Araki ⚽ 8.3
- 19S. Sasaki 6.6
- 13N. Arai 6.9
- 33T. Shiotani 6.7
- 66H. Kawabe ▼ 74' 7.3
- 24S. Higashi 7.0
- 11M. Mitsuta ▼ 90' 7.2
- 14T. Matsumoto 7.2
- 51M. Kato ⚽ ▼ 74' 7.6
Dự bị 7
- 36A. Inoue ▲ 74' 6.5
- 30T. Arslan ▲ 74' 6.7
- 32S. Koshimichi ▲ 90'
- 35Y. Nakajima
- 18Y. Kashiwa
- 22G. Kawanami
- 27O. Iyoha
Thống kê
01⚑3
⚑510
49%Kiểm soát bóng51%
5Dứt điểm18
1Trúng đích7
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
3Phạt góc5
0Việt vị2
15Phạm lỗi19
1Thẻ vàng1
5Cứu thua0
440Chuyền bóng467
331Chuyền chính xác365
75%Chính xác chuyền78%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu62
64Ghi được139
62Thủng lưới70
1.25Bàn thắng mỗi trận2.24
13Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn38
34Hiệp hai80