Kashima
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Tokyo

Kashima vs F.C. Tokyo

Tỷ số chung cuộc: Kashima 1-0 F.C. Tokyo tại J1 League, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 5, hòa 2, F.C. Tokyo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 18
Sân vận động
Kashima Soccer Stadium, Kashima
Phong độ
WWLLL Kashima
WWDWW F.C. Tokyo
  1. 39' Sei Muroya
  2. HT0-0
  3. 62' S. Morooka Leo Ceara
  4. 62' H. Hayashu A. Cavric
  5. 66' T. Ko K. Hashimoto
  6. 74' K. Chinen G. Shibasaki
  7. 74' R. Koike R. Araki
  8. 76' F. Yamada R. Sato
  9. 76' K. Tawaratsumida K. Endo
  10. 79' S. Morooka · K. Chinen 1-0
  11. 84' T. Nakagawa Marcelo Ryan
  12. 84' L. Nozawa K. Sato
  13. 87' K. Tsukui K. Anzai
  14. 89' Yuma Suzuki
  15. FT1-0

Đội hình

Kashima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Toru Oniki
  1. 29Y. Kajikawa 6.9
  2. 22K. Nono 7.3
  3. 55N. Ueda 7.2
  4. 5I. Sekigawa 7.5
  5. 2K. Anzai ▼ 87' 7.0
  6. 77A. Cavric ▼ 62' 6.3
  7. 10G. Shibasaki ▼ 74' 6.6
  8. 6K. Misao 7.2
  9. 71R. Araki ▼ 74' 6.3
  10. 40Y. Suzuki 6.2
  11. 9Leo Ceara ▼ 62' 6.2

Dự bị 9

  1. 21T. Yamada
  2. 7R. Ogawa
  3. 13K. Chinen ▲ 74' 7.2
  4. 14Y. Higuchi
  5. 19S. Morooka ▲ 62' 7.6
  6. 23K. Tsukui ▲ 87' 6.6
  7. 25R. Koike ▲ 74' 6.6
  8. 27Y. Matsumura
  9. 24H. Hayashu ▲ 62' 6.7
F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rikizo Matsuhashi
  1. 1H. Tanaka 6.0
  2. 2S. Muroya 6.5
  3. 24A. Scholz 7.5
  4. 17H. Inamura 6.6
  5. 42K. Hashimoto ▼ 66' 7.0
  6. 16K. Sato ▼ 84' 6.3
  7. 18K. Hashimoto ▼ 66' 6.3
  8. 27K. Tokiwa 6.7
  9. 22K. Endo ▼ 76' 6.6
  10. 9Marcelo Ryan ▼ 84' 6.2
  11. 23R. Sato ▼ 76' 6.9

Dự bị 9

  1. 31M. Kobayashi
  2. 3M. Morishige
  3. 37K. Koizumi
  4. 8T. Ko ▲ 66' 6.6
  5. 71F. Yamada ▲ 76' 6.2
  6. 33K. Tawaratsumida ▲ 76' 6.3
  7. 39T. Nakagawa ▲ 84' 6.5
  8. 15R. Omori
  9. 28L. Nozawa ▲ 84' 6.6

Thống kê

011
610
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm17
1Trúng đích3
5Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
1Phạt góc6
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
456Chuyền bóng460
366Chuyền chính xác384
80%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

22Trận đấu23
39Ghi được39
14Thủng lưới23
1.77Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu