Kashima vs F.C. Tokyo
Tỷ số chung cuộc: Kashima 1-1 F.C. Tokyo tại J1 League, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 5, hòa 2, F.C. Tokyo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 14
- Sân vận động
- Kashima Soccer Stadium, Kashima
- Trọng tài
- R. Tanimoto
- Phong độ
- WWLLL Kashima
- WWWDW F.C. Tokyo
- 6' Y. Kakita · K. Anzai 1-0
- 28' 1-1 Diego Oliveira11m
- 45' Shuto Abe
- HT1-1
- 46' ▲ K. Tsukagawa ▼ T. Nakagawa
- 56' ▲ K. Sano ▼ S. Nago
- 56' ▲ S. Doi ▼ H. Nakama
- 64' ▲ K. Chinen ▼ Y. Kakita
- 74' ▲ K. Bangnagande ▼ Y. Nagatomo
- 74' ▲ K. Tawaratsumida ▼ Diego Oliveira
- 75' ▲ Arthur Caíke ▼ Y. Higuchi
- 76' ▲ K. Tsunemoto ▼ R. Hirose
- 78' Koki Tsukagawa
- 88' Keigo Higashi
- 89' ▲ Adaílton ▼ R. Watanabe
- 90' Adailton
- FT1-1
Đội hình
- 29T. Hayakawa 6.7
- 22R. Hirose ▼ 76' 6.9
- 55N. Ueda 6.9
- 5I. Sekigawa 6.9
- 2K. Anzai ⇢ 7.0
- 30S. Nago ▼ 56' 6.5
- 14Y. Higuchi ▼ 75' 6.9
- 21Diego Pituca 7.2
- 33H. Nakama ▼ 56' 6.3
- 37Y. Kakita ⚽ ▼ 64' 7.3
- 40Y. Suzuki 6.7
Dự bị 7
- 25K. Sano ▲ 56' 6.6
- 8S. Doi ▲ 56' 7.0
- 13K. Chinen ▲ 64' 6.3
- 17Arthur Caíke ▲ 75' 6.3
- 32K. Tsunemoto ▲ 76' 6.7
- 31Y. Oki
- 3G. Shōji
- 27J. Słowik 6.9
- 5Y. Nagatomo ▼ 74' 6.9
- 4Y. Kimoto 7.2
- 3M. Morishige 6.9
- 17S. Tokumoto 6.9
- 37K. Koizumi 6.7
- 10K. Higashi 6.9
- 8S. Abe 6.5
- 39T. Nakagawa ▼ 46' 6.5
- 9Diego Oliveira ⚽ ▼ 74' 7.6
- 11R. Watanabe ▼ 89' 6.9
Dự bị 7
- 35K. Tsukagawa ▲ 46' 6.3
- 49K. Bangnagande ▲ 74' 6.6
- 33K. Tawaratsumida ▲ 74' 6.3
- 15Adaílton ▲ 89'
- 44Henrique Trevisan
- 41T. Nozawa
- 16T. Aoki
Thống kê
00⚑3
⚑740
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm11
4Trúng đích3
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn4
3Phạt góc7
3Việt vị2
13Phạm lỗi19
0Thẻ vàng4
2Cứu thua3
361Chuyền bóng344
266Chuyền chính xác263
74%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
55Ghi được56
42Thủng lưới57
1.25Bàn thắng mỗi trận1.24
19Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai25