F.C. Tokyo vs Kashima
Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 2-0 Kashima tại J1 League, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 3, hòa 2, Kashima thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 7
- Sân vận động
- National Olympic Stadium, Tokyo
- Phong độ
- WWWDW F.C. Tokyo
- WWWLL Kashima
- 39' Kei Koizumi
- HT0-0
- 55' T. Nakagawa · K. Matsuki 1-0
- 61' ▲ T. Fujii ▼ H. Nakama
- 63' ▲ K. Endo ▼ K. Tawaratsumida
- 66' Kosuke Shirai
- 75' ▲ R. Harakawa ▼ T. Ko
- 75' ▲ Jája Silva ▼ T. Nakagawa
- 80' ▲ Y. Matsumura ▼ Y. Higuchi
- 80' ▲ R. Milosavljević ▼ A. Čavrić
- 80' ▲ S. Doi ▼ K. Chinen
- 85' ▲ Guilherme Parede ▼ K. Sano
- 88' ▲ S. Tokumoto ▼ S. Anzai
- 90'+7 R. Harakawa · K. Matsuki 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 41T. Nozawa 7.2
- 99K. Shirai 7.5
- 32K. Doi 7.2
- 44Henrique Trevisan 7.6
- 49K. Bangnagande 7.3
- 8T. Ko ▼ 75' 6.9
- 37K. Koizumi 6.9
- 38S. Anzai ▼ 88' 6.6
- 7K. Matsuki ⇢2 8.3
- 33K. Tawaratsumida ▼ 63' 6.3
- 39T. Nakagawa ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 7
- 22K. Endo ▲ 63' 6.9
- 40R. Harakawa ⚽ ▲ 75' 7.2
- 70Jája Silva ▲ 75' 6.5
- 43S. Tokumoto ▲ 88' 6.7
- 17T. Terayama
- 3M. Morishige
- 13G. Hatano
- 1T. Hayakawa 5.9
- 32K. Nono 7.0
- 55N. Ueda 6.5
- 5I. Sekigawa 7.3
- 2K. Anzai 7.0
- 13K. Chinen ▼ 80' 6.9
- 25K. Sano ▼ 85' 7.2
- 7A. Čavrić ▼ 80' 6.9
- 14Y. Higuchi ▼ 80' 6.9
- 33H. Nakama ▼ 61' 6.9
- 40Y. Suzuki 6.9
Dự bị 7
- 15T. Fujii ▲ 61' 7.0
- 27Y. Matsumura ▲ 80' 6.6
- 4R. Milosavljević ▲ 80' 6.7
- 8S. Doi ▲ 80' 6.5
- 77Guilherme Parede ▲ 85' 6.9
- 16H. Sugai
- 31T. Yamada
Thống kê
02⚑6
⚑400
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm16
4Trúng đích3
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
6Phạt góc4
1Việt vị0
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
406Chuyền bóng491
316Chuyền chính xác392
78%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu46
77Ghi được70
69Thủng lưới55
1.48Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai36